carpeting

carpeting

The new living room has soft green carpeting.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thảm trải sàn: "Carpeting" chỉ toàn bộ chất liệu thảm được sử dụng để phủ kín một diện tích sàn nhà, thường được làm từ vải dày, lông hoặc .
    • Hành động trải thảm: "Carpeting" cũng có thể chỉ quá trình hoặc công việc lắp đặt thảm lên sàn.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chất liệu thảm):

    • The new carpeting in the living room is very soft. (Lớp thảm mới trong phòng khách rất mềm mại.)
    • We need to replace the old carpeting in the hallway. (Chúng tôi cần thay lớp thảm hành lang.)
  • Danh từ (hành động trải thảm):

    • The carpeting of the entire office took two days. (Việc trải thảm toàn bộ văn phòng mất hai ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wall-to-wall carpeting": thảm trải kín phòng từ tường này sang tường khác.

    • Wall-to-wall carpeting is common in modern apartments. (Thảm trải kín phòng rất phổ biến trong các căn hộ hiện đại.)
  • "Carpeting as a luxury": thảm được coi vật dụng xa xỉ.

    • Persian carpeting is highly valued for its intricate patterns. (Thảm Ba Tư được đánh giá cao nhờ các họa tiết tinh xảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Carpet (danh từ/động từ): tấm thảm nhỏ hơn, riêng lẻ; hoặc hành động trải thảm.

    • She bought a small carpet for the doorway. ( ấy mua một tấm thảm nhỏ để đặtcửa ra vào.)
  • Carpeted (tính từ): được trải thảm.

    • The hotel room is fully carpeted. (Phòng khách sạn được trải thảm hoàn toàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Floor covering: lớp phủ sàn.
  • Rug: tấm thảm nhỏ (thường không cố định như carpeting).
  • Mat: tấm thảm mỏng, thường dùngcửa ra vào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Carpet over: trải thảm lên trên.

    • They decided to carpet over the old wooden floor. (Họ quyết định trải thảm lên sàn gỗ .)
  • Carpet out: loại bỏ thảm .

    • We need to carpet out the damaged section before installing new. (Chúng ta cần loại bỏ phần thảm hỏng trước khi lắp đặt thảm mới.)
Thành ngữ liên quan
  • To be on the carpet: bị khiển trách, bị mắng (từ lóng, không liên quan trực tiếp đến thảm).

    • He was on the carpet for being late. (Anh ấy bị khiển trách đến muộn.)
  • To roll out the red carpet: đón tiếp trọng thị, đãi ngộ đặc biệt.

    • The company rolled out the red carpet for the new CEO. (Công ty đã đón tiếp trọng thị vị CEO mới.)