corrupting

Adjective
  1. bại hoại, hư hỏng, đồi bại
  2. hại cho đầu óc, hay phẩm hạnh, đạo đức
  3. thuyết phục, cám dỗ, dụ dỗ ai làm điều sai trái

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

corrupting
A corrupting influence can spread through a community like a disease.