corrupting

Học thuật
Thân thiện
corrupting

A corrupting influence can spread through a community like a disease.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bại hoại, hư hỏng, đồi bại: tính chất làm cho một người, một tổ chức hoặc một hệ thống trở nên tham nhũng, vô đạo đức hoặc không trung thực.
    • hại cho đầu óc hay phẩm hạnh: ảnh hưởng xấu, làm suy đồi tư tưởng, đạo đức hoặc các giá trị.
    • Thuyết phục, cám dỗ ai làm điều sai trái: tác dụng lôi kéo, dụ dỗ người khác tham gia vào những hành vi không đúng đắn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He was exposed to corrupting influences at a young age. (Anh ấy đã tiếp xúc với những ảnh hưởng bại hoại từ khi còn nhỏ.)
    • The film was banned for its corrupting content. (Bộ phim bị cấm nội dung hại cho đạo đức.)
    • The gang used money as a corrupting tool to silence officials. (Băng đảng đã dùng tiền như một công cụ cám dỗ để bịt miệng các quan chức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a corrupting influence": một ảnh hưởng bại hoại, làm hư hỏng.
    • The dictator saw foreign media as a corrupting influence on the population. (Nhà độc tài xem truyền thông nước ngoài một ảnh hưởng bại hoại đối với người dân.)
  • "morally corrupting": làm suy đồi đạo đức.
    • Many believe that excessive power is morally corrupting. (Nhiều người tin rằng quyền lực quá mức sẽ làm suy đồi đạo đức.)
Biến thể từ gần giống
  • Corrupt (adj): tham nhũng, hư hỏng, đồi bại.
    • a corrupt official (một quan chức tham nhũng)
  • Corrupt (v): làm cho hư hỏng, tham nhũng hóa, làm hỏng (dữ liệu).
    • Power corrupted him. (Quyền lực đã làm anh ta hư hỏng.)
    • The virus corrupted the computer file. (Virus đã làm hỏng tập tin máy tính.)
  • Corruption (n): sự tham nhũng, tình trạng hư hỏng.
    • The fight against corruption is ongoing. (Cuộc chiến chống tham nhũng vẫn đang tiếp diễn.)
  • Corruptible (adj): có thể bị mua chuộc, có thể bị làm cho hư hỏng.
    • He was seen as a corruptible politician. (Ông ta bị xem một chính trị gia có thể bị mua chuộc.)
Từ đồng nghĩa
  • Debasing: làm suy đồi, hạ thấp phẩm giá.
  • Degrading: làm mất phẩm giá, làm nhục.
  • Demoralizing: làm suy sụp tinh thần, làm đồi bại.
  • Pernicious: nguy hại, độc hại (thường một cách âm thầm).
  • Seducing: quyến rũ, cám dỗ.
Từ trái nghĩa
  • Edifying: làm gương mẫu, khai sáng.
  • Purifying: thanh lọc, làm trong sạch.
  • Uplifting: nâng cao tinh thần, cổ .
corrupting

A corrupting influence can spread through a community like a disease.

Adjective
  1. bại hoại, hư hỏng, đồi bại
  2. hại cho đầu óc, hay phẩm hạnh, đạo đức
  3. thuyết phục, cám dỗ, dụ dỗ ai làm điều sai trái

Từ đồng nghĩa