carpology
/kɑ:'pɔlədʤi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoa nghiên cứu quả (cây): Một nhánh của thực vật học chuyên nghiên cứu về quả và hạt, bao gồm cấu trúc, sự phát triển, phân loại và các đặc điểm khác của chúng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His doctoral thesis focused on the carpology of tropical rainforest species. (Luận án tiến sĩ của ông tập trung vào khoa nghiên cứu quả của các loài cây rừng nhiệt đới.)
- A deep understanding of carpology is essential for work in seed banks and plant conservation. (Hiểu biết sâu sắc về khoa nghiên cứu quả là điều cần thiết cho công việc tại các ngân hàng hạt giống và bảo tồn thực vật.)
- The museum's collection includes many carpology specimens used for research. (Bộ sưu tập của bảo tàng bao gồm nhiều mẫu vật nghiên cứu quả được dùng cho nghiên cứu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Carpological (tính từ): thuộc về khoa nghiên cứu quả.
- The carpological features help distinguish between these two similar plant families. (Các đặc điểm nghiên cứu quả giúp phân biệt hai họ thực vật tương tự nhau này.)
- Carpologist (danh từ): nhà nghiên cứu về quả, chuyên gia về khoa nghiên cứu quả.
- The carpologist identified the ancient seed as belonging to a now-extinct plant. (Nhà nghiên cứu quả đã xác định hạt cổ đại đó thuộc về một loài thực vật nay đã tuyệt chủng.)
Biến thể và từ gần giống
- Carpological (adj): (thuộc) khoa nghiên cứu quả.
- Carpologist (n): nhà nghiên cứu quả.
Từ đồng nghĩa
- Fruit morphology: Hình thái học quả (một khía cạnh chính của carpology).
- Seed science: Khoa học hạt giống (một lĩnh vực liên quan chặt chẽ).
Lưu ý
- Carpology là một thuật ngữ chuyên ngành trong thực vật học và sinh học. Nó ít khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày mà chủ yếu xuất hiện trong văn bản học thuật, nghiên cứu và phân loại thực vật.
danh từ
- khoa nghiên cứu quả (cây)