carposporic

Học thuật
Thân thiện
carposporic

A red alga releases its carposporic cells into the water.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Liên quan tới bào tử quả: Mô tả đặc điểm, tính chất hoặc cấu trúc liên hệ trực tiếp đến bào tử quả (carpospore).
    • Giống như bào tử quả: Chỉ sự tương đồng về hình dạng, chức năng hoặc bản chất với một bào tử quả.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The scientist studied the carposporic development in red algae. (Nhà khoa học nghiên cứu sự phát triển liên quan đến bào tử quảtảo đỏ.)
    • Under the microscope, they observed a carposporic structure. (Dưới kính hiển vi, họ quan sát thấy một cấu trúc giống như bào tử quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "carposporic phase": giai đoạn liên quan đến bào tử quả trong vòng đời của một số loài tảo.
    • The life cycle includes a distinct carposporic phase. (Vòng đời bao gồm một giai đoạn liên quan đến bào tử quả riêng biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Carpospore (danh từ): bào tử quả, một loại bào tử được hình thànhmột số loài tảo, đặc biệt tảo đỏ.
  • Carposporangium (danh từ): túi bào tử quả, cấu trúc sinh ra bào tử quả.
Từ đồng nghĩa
  • Carposporous (tính từ): bào tử quả, liên quan đến bào tử quả. (Đây một biến thể gần nghĩa).
carposporic

A red alga releases its carposporic cells into the water.

Adjective
  1. liên quan tới, hoặc giống như bào tử quả