carrelage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự lát gạch vuông: Hành động lát, trải hoặc ốp một bề mặt (thường là sàn nhà hoặc tường) bằng các viên gạch vuông.
- Lớp lát gạch vuông: Chỉ toàn bộ bề mặt đã được lát bằng gạch vuông; lớp gạch lát hoàn chỉnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le carrelage de la cuisine est très moderne. (Lớp gạch lát nhà bếp rất hiện đại.)
- Ils ont choisi un carrelage en céramique pour la salle de bains. (Họ đã chọn gạch lát bằng gốm cho phòng tắm.)
- Le carrelage de cette vieille maison est d'origine. (Lớp gạch lát của ngôi nhà cũ này là nguyên bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "faire poser un carrelage": cho lát/ốp gạch (thuê người khác thực hiện).
- Nous allons faire poser un nouveau carrelage dans l'entrée. (Chúng tôi sẽ cho lát một lớp gạch mới ở hành lang.)
- "carrelage mural": gạch ốp tường.
- Le carrelage mural de la douche est bleu. (Gạch ốp tường trong buồng tắm màu xanh.)
Biến thể và từ liên quan
- Carreler (động từ): lát gạch vuông.
- Ils vont carreler le sol de la terrasse. (Họ sẽ lát gạch sân thượng.)
- Carreleur/Carreleuse (danh từ): thợ lát gạch.
- Nous avons engagé un bon carreleur. (Chúng tôi đã thuê một thợ lát gạch giỏi.)
- Carreau (danh từ giống đực): viên gạch vuông (đơn lẻ dùng để lát).
- Ce carreau de céramique est cassé. (Viên gạch gốm vuông này bị vỡ.)
Từ đồng nghĩa
- Revêtement de sol en carreaux: lớp phủ sàn bằng gạch vuông.
- Pavage (thường dùng cho sân, đường ngoài trời bằng đá): sự lát đá, đường lát đá.
Lưu ý
- "Carrelage" thường ngụ ý sử dụng các viên gạch hình vuông hoặc chữ nhật (carreaux) để tạo thành một bề mặt liền mạch. Nó khác với "parquet" (sàn gỗ) hoặc "moquette" (thảm trải sàn).
- Từ này chủ yếu dùng cho các bề mặt trong nhà như sàn nhà, tường phòng tắm hoặc nhà bếp.
danh từ giống đực
- sự lát gạch vuông
- lớp lát gạch vuông