carriage-forward
/'kæridʤ'fɔ:wə:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ (Trạng từ):
- Người nhận phải trả cước: Thuật ngữ này được sử dụng trong dịch vụ bưu chính hoặc vận chuyển để chỉ rằng chi phí vận chuyển (cước phí) sẽ do người nhận hàng hoặc bưu phẩm thanh toán, chứ không phải người gửi.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- The package was sent carriage-forward, so I had to pay the delivery fee upon receipt. (Bưu kiện được gửi theo điều kiện người nhận trả cước, vì vậy tôi phải trả phí giao hàng khi nhận.)
- Please ship these goods carriage-forward to our client's address. (Vui lòng vận chuyển lô hàng này theo điều kiện người nhận trả cước đến địa chỉ của khách hàng chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh thương mại, logistics và bưu chính. Nó thường xuất hiện trên các hóa đơn vận chuyển, đơn đặt hàng hoặc hướng dẫn gửi hàng.
- The invoice clearly states "carriage-forward" under the shipping terms. (Hóa đơn ghi rõ "người nhận trả cước" trong phần điều khoản vận chuyển.)
Biến thể và từ gần giống
- Carriage Paid (Cước phí đã trả): Điều khoản ngược lại, nghĩa là người gửi đã thanh toán cước phí.
- Freight Collect (Thu cước từ người nhận): Một thuật ngữ đồng nghĩa, thường dùng trong vận tải hàng hóa.
- Postage Due (Cước phí bưu điện còn thiếu): Một thuật ngữ tương tự trong dịch vụ bưu chính.
Từ đồng nghĩa
- Freight forward: Cước phí trả sau (người nhận trả).
- Collect on delivery (COD): Thu tiền khi giao hàng (có thể bao gồm cả phí vận chuyển và giá trị hàng hóa).
Lưu ý
- "Carriage-forward" là một thuật ngữ chuyên ngành. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể diễn đạt ý tương tự bằng cụm từ "người nhận trả phí vận chuyển".
- Đây không phải là một cụm động từ (phrasal verb) hay thành ngữ (idiom) thông thường, mà là một thuật ngữ cố định trong lĩnh vực vận tải và giao nhận.
phó từ
- người nhận phải trả cước