carriage-free

/'kæridʤ'fri:/
Học thuật
Thân thiện
carriage-free

The package is sent carriage-free to the recipient.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Người nhận không phải trả cước (người gửi đã trả rồi): "carriage-free" mô tả một thỏa thuận vận chuyển trong đó người gửi hàng đã thanh toán chi phí vận chuyển, vậy người nhận hàng không phải trả thêm bất kỳ khoản phí nào khi nhận hàng.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • The goods will be delivered carriage-free to your warehouse. (Hàng hóa sẽ được giao miễn phí vận chuyển đến kho của bạn.)
    • Please ensure the shipment is marked as carriage-free. (Vui lòng đảm bảo hàng được đánh dấu miễn cước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "carriage-free delivery": giao hàng miễn phí vận chuyển.
    • We offer carriage-free delivery for all orders over $100. (Chúng tôi cung cấp dịch vụ giao hàng miễn phí vận chuyển cho tất cả đơn hàng trên 100 đô la.)
Biến thể từ gần giống
  • Carriage Paid (adj): Cước phí đã trả (thường được viết tắt C.P.). Đây một thuật ngữ thương mại tương tự, chỉ rõ chi phí vận chuyển đã được thanh toán bởi người gửi.
  • Freight Prepaid (adj): Cước vận chuyển trả trước. Một thuật ngữ khác có nghĩa tương đương trong vận tải hàng hóa.
Từ đồng nghĩa
  • Freight-free: miễn phí vận chuyển.
  • Postage-paid: cước bưu phí đã trả (thường dùng cho thư từ, bưu kiện).
carriage-free

The package is sent carriage-free to the recipient.

phó từ
  1. người nhận không phải trả cước (người gửi đã trả rồi)