carriage-paid

/'kæridʤ'peid/
Học thuật
Thân thiện
carriage-paid

The sender marked the package as carriage-paid.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đã trả cước phí vận chuyển: Dùng để mô tả một hàng hoặc bưu kiện người gửi đã thanh toán toàn bộ chi phí vận chuyển. Người nhận hàng không phải trả thêm bất kỳ khoản phí vận chuyển nào khi nhận hàng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The goods will be sent carriage-paid to your warehouse. (Hàng hóa sẽ được gửi đã trả cước đến kho của bạn.)
    • Please ensure the invoice states "carriage-paid" to avoid extra charges for our client. (Vui lòng đảm bảo hóa đơn ghi "đã trả cước" để khách hàng của chúng ta không phải trả thêm phí.)
    • This offer is carriage-paid for all orders within the country. (Ưu đãi này đã trả cước vận chuyển cho mọi đơn hàng trong nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ thương mại: "Carriage-paid" thường xuất hiện trong các hợp đồng mua bán, điều khoản giao hàng (Incoterms), hóa đơn thương mại để xác định bên nào chịu trách nhiệm thanh toán cước phí.
    • The contract specifies a carriage-paid delivery to the port of destination. (Hợp đồng quy định việc giao hàng đã trả cước đến cảng đích.)
Biến thể từ gần giống
  • Carriage Forward (phó từ/tính từ): Ngược lại với "carriage-paid", có nghĩa "cước phí trả sau" hoặc "người nhận trả cước". Chi phí vận chuyển sẽ do người nhận thanh toán khi nhận hàng.
    • The sample was sent carriage forward. (Mẫu vật được gửi với điều kiện cước phí trả sau.)
Từ đồng nghĩa
  • Freight Prepaid: Cước phí đã trả trước (thường dùng trong vận tải biển hoặc hàng không).
  • Delivery Charge Included: Đã bao gồm phí giao hàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ "carriage-paid" đây một tính từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ cụ thể nào sử dụng từ "carriage-paid".)

carriage-paid

The sender marked the package as carriage-paid.

phó từ
  1. người gửi đã trả cước (người nhận không phải trả nữa)