carriage-way

/'kæridʤwei/
Học thuật
Thân thiện
carriage-way

A car drives along the carriage-way.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần đường dành cho xe cộ lưu thông: Phần chính của một con đường, được lát hoặc trải nhựa, dành riêng cho các phương tiện giao thông di chuyển. Đây phần đường không bao gồm lề đường, vỉa hè hoặc dải phân cách.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The new highway has three lanes in each carriageway. (Xa lộ mới ba làn đường trên mỗi tuyến xe.)
    • Cyclists should be careful when crossing the carriageway. (Người đi xe đạp nên cẩn thận khi băng qua tuyến xe.)
    • The accident blocked the entire southbound carriageway. (Vụ tai nạn đã chặn toàn bộ tuyến xe hướng nam.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dual carriageway": Đường đôi, đường dải phân cách giữa hai chiều xe chạy.
    • The road from the city to the airport is a dual carriageway. (Con đường từ thành phố đến sân bay một tuyến xe đôi.)
  • "Single carriageway": Đường đơn, đường không dải phân cách cứng giữa hai chiều xe chạy.
    • The old mountain road remains a narrow single carriageway. (Con đường núi vẫn một tuyến xe đơn hẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Roadway (n): Lòng đường, phần đường cho xe chạy (nghĩa tương tự, thường dùng phổ biến hơn).
  • Highway (n): Xa lộ, đường cao tốc (một loại đường lớn, thường nhiều carriageway).
  • Lane (n): Làn đường (một phần của carriageway dành cho một dòng xe).
Từ đồng nghĩa
  • Roadway: Lòng đường.
  • Traffic lane: Làn đường giao thông (thường dùng số nhiều).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "carriageway" đây danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "carriageway".)

carriage-way

A car drives along the carriage-way.

danh từ
  1. tuyến xe (trên đường)

Từ chứa "carriage-way"