carriagge-drive

/'kæridʤdraiv/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường đi (trong vườn hoa, công viên hoặc khu đất rộng): "carriage-drive" một con đường rộng, thường được thiết kế đẹp đẽ, dành cho xe ngựa (carriage) đi lại trong các khuôn viên nhân lớn, biệt thự, công viên hoặc khu vườn rộng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old mansion had a long carriage-drive lined with oak trees. (Biệt thự cổ một con đường đi dài được trồng hai hàng cây sồi.)
    • We walked up the gravel carriage-drive to reach the main house. (Chúng tôi đi bộ lên con đường rải sỏi để đến ngôi nhà chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a sweeping carriage-drive": một con đường đi uốn lượn, rộng rãi.
    • The estate is approached by a sweeping carriage-drive. (Khu đất được tiếp cận bằng một con đường đi uốn lượn rộng rãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Driveway (n): lối vào nhà (thường ngắn hơn, có thể dành cho ô tô hiện đại).

    • He parked his car in the driveway. (Anh ấy đậu xe ô tô trong lối vào nhà.)
  • Avenue (n): đại lộ, thường cây xanh hai bên.

  • Path (n): lối đi bộ, đường mòn (thường hẹp hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Drive: lối đi, đường vào (trong ngữ cảnh tương tự).
  • Private road: đường riêng.
Lưu ý
  • "Carriage-drive" một từ ghép cụ thể, mang tính chất lịch sử trang trọng, thường gắn liền với các dinh thự hoặc khu đất lớn thời kỳ trước khi ô tô phổ biến. Trong tiếng Việt, có thể hiểu "đường cho xe ngựa đi" hoặc đơn giản "đường đi" trong ngữ cảnh khuôn viên rộng.
danh từ
  1. đường đi (trong vườn hoa...)