carrier-borne
/'kæriə'bɔ:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được chở trên tàu sân bay, hoạt động từ tàu sân bay: Dùng để mô tả máy bay, vũ khí hoặc các hoạt động quân sự có nguồn gốc, được vận chuyển hoặc phóng đi từ một tàu sân bay.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The navy deployed carrier-borne fighters to the region. (Hải quân triển khai các máy bay chiến đấu từ tàu sân bay đến khu vực.)
- Modern carrier-borne aircraft are capable of long-range strikes. (Máy bay hoạt động từ tàu sân bay hiện đại có khả năng tấn công tầm xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh quân sự, hải quân và hàng không, để phân biệt với các loại máy bay hoạt động từ đất liền (land-based) hoặc từ các căn cứ khác.
Biến thể và từ gần giống
- Aircraft carrier (n): tàu sân bay.
- The fleet is centered around a nuclear-powered aircraft carrier. (Hạm đội tập trung xung quanh một tàu sân bay chạy bằng năng lượng hạt nhân.)
- Carrier-based (adj): (gần nghĩa) dựa trên tàu sân bay, hoạt động từ tàu sân bay.
- Carrier-based aviation is a key component of naval power. (Không lực hải quân hoạt động từ tàu sân bay là thành phần then chốt của sức mạnh hải quân.)
Từ đồng nghĩa
- Ship-borne (adj): được chở trên tàu, hoạt động từ tàu (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ bất kỳ loại tàu nào, không chỉ tàu sân bay).
tính từ
- được chở trên tàu sân bay
- carrier-borne aircraftmáy bay của tàu sân bay
- carrier-borne attackcuộc tấn công bằng máy bay từ tàu sân bay