carrier-nation
/'kæriə,neiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quốc gia chuyên cho thuê tàu vận chuyển: Một quốc gia có đội tàu buôn lớn, chuyên cung cấp dịch vụ vận chuyển hàng hóa bằng đường biển cho các quốc gia khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Greece has historically been a major carrier-nation in the Mediterranean. (Hy Lạp từ lâu trong lịch sử đã là một quốc gia chuyên cho thuê tàu vận chuyển lớn ở Địa Trung Hải.)
- The country's economy benefits greatly from its status as a carrier-nation. (Nền kinh tế của quốc gia đó hưởng lợi rất nhiều từ vị thế là một nước chuyên cho thuê tàu vận chuyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ trong kinh tế và vận tải biển: Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các bối cảnh phân tích kinh tế, thương mại quốc tế và ngành vận tải biển để chỉ các quốc gia có thế mạnh về dịch vụ vận tải hàng hải.
- The conference discussed the economic policies that help a country become a leading carrier-nation. (Hội nghị đã thảo luận về các chính sách kinh tế giúp một quốc gia trở thành một nước chuyên cho thuê tàu vận chuyển hàng đầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Carrier (n): người/vật chuyên chở; công ty vận tải.
- The airline is a major carrier in the region. (Hãng hàng không đó là một công ty vận tải lớn trong khu vực.)
- Flag state (n): quốc gia mà tàu mang cờ, thường có liên hệ chặt chẽ với khái niệm "carrier-nation".
- Many ships are registered in Panama, making it a significant flag state. (Nhiều tàu được đăng ký tại Panama, biến nước này thành một quốc gia cờ tàu quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Shipping nation: quốc gia vận tải biển.
- Maritime carrier state: quốc gia chuyên chở hàng hải.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ ghép này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ này.)
danh từ
- nước chuyên cho thuê tàu vận chuyển