carriole

/'kærioul/
Học thuật
Thân thiện
carriole

Một người đàn ông lái chiếc carriole trên con đường làng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe độc : Một loại xe nhẹ, thường một bánh, được kéo bởi một con ngựa. Đây một loại phương tiện lịch sử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The gentleman arrived in a small carriole. (Ngài quý tộc đã đến trên một chiếc xe độc nhỏ.)
    • In the 19th century, a carriole was a common sight on country roads. (Vào thế kỷ 19, xe độc một cảnh tượng phổ biến trên những con đường nông thôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh lịch sử hoặc văn học để mô tả phương tiện di chuyển của quá khứ.
Biến thể từ gần giống
  • Carriage (n): Xe ngựa (nói chung, thường lớn hơn có thể chở nhiều người hơn so với carriole).
  • Cart (n): Xe bò, xe kéo (thường dùng để chở hàng hơn chở người).
Từ đồng nghĩa
  • One-horse carriage: Xe ngựa một ngựa.
  • Gig: Một loại xe nhẹ hai bánh, cũng được kéo bởi một ngựa.
Lưu ý
  • "Carriole" một từ ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Trong tiếng Việt, thường được dịch "xe độc " để chỉ đặc điểm chỉ sử dụng một con ngựa.
carriole

Một người đàn ông lái chiếc carriole trên con đường làng.

danh từ
  1. xe độc