carriole

/'kærioul/
Học thuật
Thân thiện
carriole

Un enfant joue avec une petite carriole en bois dans le jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Xe bò: Một loại xe nhỏ, thường hai hoặc bốn bánh, được kéo bởi ngựa hoặc , phổ biếncác vùng nông thôn hoặc trong lịch sử.
    • Xe tồi (thông tục): Một chiếc xe kỹ, trong tình trạng xấu, chạy không tốt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les paysans utilisaient une carriole pour transporter le foin. (Những người nông dân đã dùng một chiếc xe bò để chở cỏ khô.)
    • Sa vieille voiture est une vraie carriole ! (Chiếc xe của anh ta đúngmột chiếc xe tồi!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être tiré par une carriole": Được kéo bằng một chiếc xe bò (nghĩa đen); di chuyển rất chậm chạp (nghĩa bóng, ví dụ về phương tiện).
    • Ce camion avance comme s'il était tiré par une carriole. (Chiếc xe tải này chạy như thể được kéo bằng một chiếc xe bò vậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Charrette (n.f): Xe kéo (thường nhỏ, hai bánh, dùng trong xây dựng hoặc nông nghiệp).
  • Diligence (n.f): Xe ngựa chở khách công cộng thời xưa.
  • Bagnole (n.f, thông tục): Xe hơi (thường mang sắc thái tiêu cực, tương tự "xe tồi").
Từ đồng nghĩa
  • Pour "xe bò": Chariot (xe ngựa thô sơ), tombereau (xe bò chở vật liệu rời).
  • Pour "xe tồi" (thông tục): Tacot, guimbarde, épave.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "carriole")

Thành ngữ liên quan
  • "Ne pas être sorti de la carriole" (ít dùng): Chưa thoát khỏi tình thế khó khăn, vẫn còn lận đận. (Thành ngữ này dựa trên hình ảnh chiếc xe bò chật chội, di chuyển khó khăn).
carriole

Un enfant joue avec une petite carriole en bois dans le jardin.

danh từ giống cái
  1. xe bò
  2. (thông tục) xe tồi

Từ gần giống