carrion-crow

/'kæriən'krou/
Học thuật
Thân thiện
carrion-crow

A carrion-crow perches on a bare branch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con quạ đen (thuộc loài Corvus corone): Một loài chim thuộc họ Quạ (Corvidae), thường bộ lông màu đen tuyền được biết đến với tập tính ăn xác thối (carrion) cùng các loại thức ăn tạp khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A carrion-crow was perched on the old fence post. (Một con quạ đen đang đậu trên cọc hàng rào .)
    • The farmer saw a flock of carrion-crows in the field. (Người nông dân nhìn thấy một đàn quạ đen trên cánh đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng như một danh từ đơn để chỉ loài chim cụ thể. Trong văn học hoặc miêu tả, có thể mang sắc thái biểu tượng, thường gợi liên tưởng đến cái chết hoặc điềm báo do tập tính ăn xác thối của .
Biến thể từ gần giống
  • Carrion (n): xác chết thối rữa, thức ăn thịt thối. Đây từ gốc mô tả tập tính ăn uống chính của loài chim này.
  • Crow (n): quạ (tên gọi chung cho các loài trong chi ).
  • Hooded crow (n): quạ khoang (loài , lông màu xám đen).
Từ đồng nghĩa
  • Corvus corone: Tên khoa học của loài quạ đen/carrion-crow.
  • Black crow: quạ đen (cách gọi thông thường dựa trên màu sắc, có thể chỉ chung các loài quạ màu đen).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "carrion-crow" một cách riêng biệt. Tuy nhiên, hình ảnh con "quạ" (crow) nói chung đôi khi xuất hiện trong các thành ngữ phương Tây mang ý nghĩa tiêu cực.
carrion-crow

A carrion-crow perches on a bare branch.

danh từ
  1. con quạ