carrossable
Học thuậtThân thiện
La voiture roule prudemment sur une petite route carrossable qui traverse la campagne.
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Để) xe cộ đi lại được: Mô tả một con đường, lối đi hoặc bề mặt có đủ điều kiện (rộng, cứng, bằng phẳng) để các loại xe cơ giới như ô tô, xe tải có thể lưu thông một cách an toàn và thuận tiện.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le chemin de terre est carrossable jusqu'au village. (Con đường đất có thể cho xe cộ đi lại được cho đến tận làng.)
- Après la tempête, certaines routes ne sont plus carrossables. (Sau cơn bão, một số con đường không còn cho xe đi lại được nữa.)
- Assurez-vous que l'accès à votre propriété est carrossable pour les camions de déménagement. (Hãy đảm bảo lối vào bất động sản của bạn có thể cho xe tải chuyển nhà đi lại được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rendre carrossable": Làm cho (một con đường) có thể lưu thông được bằng xe cộ.
- La municipalité a rendu carrossable le sentier menant au lac. (Chính quyền thành phố đã làm cho con đường mòn dẫn đến hồ có thể cho xe đi lại được.)
Biến thể và từ gần giống
- Carrossabilité (danh từ giống cái): Khả năng thông xe, tình trạng có thể cho xe cộ đi lại được.
- La carrossabilité de cette piste est limitée en saison des pluies. (Khả năng thông xe của con đường mòn này bị hạn chế vào mùa mưa.)
Từ đồng nghĩa
- Pratiquable (pour les véhicules): Có thể sử dụng được (cho xe cộ).
- Roulable: Có thể chạy xe được (thường dùng trong văn nói).
Từ trái nghĩa
- Impraticable: Không thể đi lại được.
- Inaccessible (aux véhicules): Không thể tiếp cận được (bằng xe cộ).
La voiture roule prudemment sur une petite route carrossable qui traverse la campagne.
tính từ
- (để) xe cộ đi lại được
- Route carrossableđường xe cộ đi lại được