carrossage

Học thuật
Thân thiện
carrossage

Le mécanicien mesure le carrossage de la roue avant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Góc nghiêng (của bánh xe so với đường thẳng đứng): Trong kỹ thuật, đặc biệtngành cơ khí ô , "carrossage" chỉ góc nghiêng của mặt phẳng bánh xe so với phương thẳng đứng khi nhìn từ phía trước xe.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le carrossage des roues avant doit être vérifié après un choc. (Góc nghiêng của bánh trước cần được kiểm tra sau một va chạm.)
    • Un carrossage positif ou négatif influence la tenue de route. (Góc nghiêng dương hoặc âm ảnh hưởng đến độ bám đường của xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Carrossage positif": Góc nghiêng dương, khi phần trên của bánh xe nghiêng ra xa thân xe.

    • Les voitures de course ont souvent un carrossage négatif, tandis que certains véhicules tout-terrain ont un carrossage positif. (Xe đua thường góc nghiêng âm, trong khi một số xe địa hình góc nghiêng dương.)
  • "Carrossage négatif": Góc nghiêng âm, khi phần trên của bánh xe nghiêng vào phía trong, về phía thân xe.

    • Un carrossage négatif excessif peut entraîner une usure irrégulière des pneus. (Góc nghiêng âm quá mức có thể dẫn đến mòn lốp không đều.)
Biến thể từ gần giống
  • Pincement (danh từ giống đực): Góc chụm (của bánh xe), một thông số căn chỉnh khác liên quan đến hướng của bánh xe khi nhìn từ trên xuống.
  • Parallélisme (danh từ giống đực): Độ song song (của bánh xe), thường dùng để chỉ việc căn chỉnh tổng thể góc đặt bánh xe.
Từ đồng nghĩa
  • Angle de carrossage: Cụm từ đầy đủ hơn với nghĩa tương đương, cũng có nghĩa là "góc nghiêng bánh xe".
carrossage

Le mécanicien mesure le carrossage de la roue avant.

danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) góc nghiêng (của bánh xe so với đường thẳng đứng)