carry-over
/'kæri,ouvə/
Học thuậtThân thiện
The team applied the carry-over from their previous project to the new design challenge.
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Kế toán) Số dư chuyển sang, khoản chuyển sang: Trong kế toán và tài chính, đây là số tiền, lợi nhuận hoặc một khoản mục chưa sử dụng hết từ kỳ trước được chuyển sang để sử dụng trong kỳ tiếp theo.
- Sự áp dụng kỹ năng đã học: Việc áp dụng một kỹ năng, kiến thức hoặc kinh nghiệm đã có được từ một tình huống này sang một tình huống khác tương tự.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Kế toán):
- The company had a significant profit carry-over from last year. (Công ty có một khoản lợi nhuận chuyển sang đáng kể từ năm ngoái.)
- This budget includes a carry-over of unused funds from the previous quarter. (Ngân sách này bao gồm một khoản tiền chưa dùng hết được chuyển sang từ quý trước.)
Danh từ (Áp dụng kỹ năng):
- The problem-solving skills you learn in math have a strong carry-over to programming. (Các kỹ năng giải quyết vấn đề bạn học được trong môn toán có sự áp dụng rất lớn sang lập trình.)
- There is a positive carry-over from learning one language to learning another. (Có một sự chuyển giao tích cực từ việc học ngôn ngữ này sang việc học một ngôn ngữ khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tax loss carry-over": Khoản lỗ thuế được chuyển sang các năm sau để khấu trừ vào thu nhập chịu thuế.
- The business utilized a tax loss carry-over to reduce its liability this year. (Doanh nghiệp đã sử dụng khoản lỗ thuế chuyển sang để giảm nghĩa vụ thuế trong năm nay.)
"Carry-over effect": Hiệu ứng kéo dài, ảnh hưởng còn sót lại từ một sự kiện hoặc điều kiện trước đó.
- The carry-over effects of the economic crisis are still being felt. (Những ảnh hưởng kéo dài của cuộc khủng hoảng kinh tế vẫn đang được cảm nhận.)
Biến thể và từ gần giống
- To carry over (động từ, cụm động từ): Chuyển sang, mang sang.
- We will carry over this topic to the next meeting. (Chúng ta sẽ chuyển chủ đề này sang cuộc họp tiếp theo.)
Từ đồng nghĩa
- (Kế toán) Balance brought forward, deferred amount: Số dư đầu kỳ, khoản hoãn lại.
- (Áp dụng kỹ năng) Transfer, application: Sự chuyển giao, sự áp dụng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Carry over (to something): Được tiếp tục hoặc chuyển sang một thời điểm hoặc địa điểm khác.
- The enthusiasm from the win carried over into the next game. (Sự nhiệt tình từ chiến thắng đã được mang sang trận đấu tiếp theo.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "carry-over" với tư cách là danh từ riêng lẻ.)
The team applied the carry-over from their previous project to the new design challenge.
danh từ
- (kế toán) sự mang sang
- số mang sang