transfer
/'trænsfə:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự chuyển giao, sự di chuyển: Hành động di chuyển một người, một vật, hoặc một thứ gì đó từ nơi này sang nơi khác.
- Sự chuyển nhượng: Hành động chuyển quyền sở hữu (như tài sản, cổ phiếu) từ người này sang người khác.
- Sự thuyên chuyển: Việc chuyển một người (như nhân viên, sinh viên, binh sĩ) từ vị trí, đơn vị, hoặc địa điểm này sang vị trí, đơn vị, hoặc địa điểm khác.
- Vé chuyển tiếp: Vé cho phép hành khách tiếp tục hành trình bằng phương tiện hoặc tuyến đường khác.
Động từ:
- Chuyển, di chuyển: Di chuyển một người, một vật, hoặc thứ gì đó (như dữ liệu, tiền bạc) từ nơi này đến nơi khác.
- Chuyển nhượng: Chuyển quyền sở hữu hoặc quyền kiểm soát một thứ gì đó cho người khác.
- Thuyên chuyển: Chuyển ai đó (như nhân viên, sinh viên) sang một vị trí, bộ phận, hoặc địa điểm mới.
- Chuyển xe, đổi phương tiện: Rời một phương tiện giao thông để lên một phương tiện khác để tiếp tục hành trình.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The transfer of funds was completed electronically. (Việc chuyển tiền đã được hoàn tất bằng điện tử.)
- He requested a transfer to the company's office in Hanoi. (Anh ấy đã yêu cầu một sự thuyên chuyển đến văn phòng công ty ở Hà Nội.)
- You will need a bus transfer to get to the airport. (Bạn sẽ cần một vé chuyển tiếp xe buýt để đến sân bay.)
Động từ:
- Please transfer the files to the new computer. (Hãy chuyển các tập tin sang máy tính mới.)
- She decided to transfer her property to her children. (Bà ấy quyết định chuyển nhượng tài sản của mình cho các con.)
- The player was transferred to a famous European club. (Cầu thủ đó đã được chuyển nhượng đến một câu lạc bộ nổi tiếng ở châu Âu.)
- We have to transfer to another train at the next station. (Chúng tôi phải đổi sang một chuyến tàu khác ở ga tiếp theo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Heat transfer": Sự truyền nhiệt.
- This material has excellent heat transfer properties. (Vật liệu này có đặc tính truyền nhiệt tuyệt vời.)
"To transfer a call": Chuyển cuộc gọi.
- Please hold the line while I transfer your call to the manager. (Xin vui lòng giữ máy trong khi tôi chuyển cuộc gọi của ông cho quản lý.)
"Knowledge transfer": Sự chuyển giao kiến thức.
- Effective transfer of knowledge is key to the team's success. (Việc chuyển giao kiến thức hiệu quả là chìa khóa cho thành công của nhóm.)
Biến thể và từ gần giống
Transferable (adj): Có thể chuyển nhượng, có thể chuyển giao.
- This ticket is not transferable to another person. (Vé này không chuyển nhượng được cho người khác.)
Transference (n): Sự chuyển giao, sự dời chỗ (thường dùng trong tâm lý học hoặc ngữ cảnh trang trọng).
- The transference of emotions is a common theme in therapy. (Sự chuyển dịch cảm xúc là một chủ đề phổ biến trong trị liệu.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Movement (sự di chuyển), relocation (sự tái định cư/dời chỗ), handover (sự bàn giao).
- Động từ: Move (di chuyển), relocate (dời chỗ), assign (phân công/chuyển giao nhiệm vụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Transfer over: Chuyển hoàn toàn sang (một hệ thống, địa điểm mới).
- We will transfer over to the new software next month. (Chúng tôi sẽ chuyển sang dùng phần mềm mới vào tháng tới.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "transfer" một cách độc lập theo nghĩa bóng. Các cụm từ với "transfer" thường mang nghĩa đen hoặc chuyên môn.)
danh từ
- sự di chuyển, sự dời chỗ; sự truyền
- heat transfersự truyền nhiệt
- sự nhượng, sự nhường lại, sự chuyển cho
- (nghệ thuật) bản đồ lại
- sự thuyên chuyển (nhân viên...)
- sự chuyển khoản (tài vụ)
- vé chuyển xe tàu (để tiếp tục đi trên tuyến đường khác)
- binh sĩ thuyên chuyển (từ đơn vị này sang đơn vị khác)
động từ
- dời, chuyển, dọn
- nhượng, nhường, chuyển cho
- to transfer landnhượng đất
- đồ lại, in lại
- thuyên chuyển (nhân viên...)
- to transfer a student from English department to Chinese departmentchuyển một học sinh từ khoa Anh sang khoa Trung
- chuyển xe, đổi xe (để tiếp tục đi trên tuyến đường khác)