cart-horse
/'kɑ:thɔ:s/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngựa kéo xe: Một con ngựa to lớn, khỏe mạnh, được nuôi và huấn luyện đặc biệt để kéo các loại xe chở hàng nặng, như xe ngựa chở hàng (cart) hoặc xe tải nhẹ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer used a sturdy cart-horse to pull the wagon full of hay. (Người nông dân dùng một con ngựa kéo xe vạm vỡ để kéo chiếc xe đầy cỏ khô.)
- In the old days, cart-horses were essential for transporting goods to the market. (Ngày xưa, ngựa kéo xe là phương tiện thiết yếu để vận chuyển hàng hóa ra chợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "as strong as a cart-horse": khỏe như trâu (nghĩa bóng, so sánh sức mạnh).
- After working out for years, he became as strong as a cart-horse. (Sau nhiều năm tập luyện, anh ấy đã trở nên khỏe như trâu.)
Biến thể và từ gần giống
- Draft horse (n, Mỹ) / Draught horse (n, Anh): ngựa kéo, ngựa làm việc nặng. (Đây là từ đồng nghĩa gần nhất, chỉ cùng một loại ngựa).
- Workhorse (n): ngựa làm việc; (nghĩa bóng) chỉ người hoặc máy móc làm việc cần cù, bền bỉ.
- Cart (n): xe ngựa hai bánh, xe kéo chở hàng. (Đây là từ tạo nên danh từ ghép "cart-horse").
Từ đồng nghĩa
- Draft horse / Draught horse: ngựa kéo.
- Carthorse (cách viết khác, không có dấu gạch ngang): ngựa kéo xe.
Thành ngữ liên quan
- To work like a cart-horse: làm việc nặng nhọc, vất vả như ngựa kéo xe.
- He has been working like a cart-horse to support his family. (Anh ấy đã làm việc vất vả như ngựa kéo xe để nuôi gia đình.)