cart-load

/'kɑ:tloud/
Học thuật
Thân thiện
cart-load

A farmer unloads a cart-load of hay into the barn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một xe đầy, một lượng hàng đầy xe: "cart-load" chỉ một lượng hàng hóa hoặc đồ vật đủ để chất đầy một chiếc xe kéo (cart). Đây một đơn vị đo lường ước lượng dựa trên sức chứa của một chiếc xe.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer brought a cart-load of hay to the market. (Người nông dân mang một xe đầy cỏ khô ra chợ.)
    • They had to move cart-loads of soil for the garden project. (Họ phải chuyển từng xe đầy đất cho dự án làm vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a cart-load of [something]": một lượng rất lớn thứ đó (dùng theo nghĩa bóng, nhấn mạnh số lượng nhiều).
    • He has a cart-load of excuses for being late. (Anh ta cả một đống lý do cho việc đi trễ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cartful (n): (từ đồng nghĩa) một xe đầy.
    • A cartful of apples was delivered to the store. (Một xe đầy táo đã được giao đến cửa hàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Wagonload (n): một xe ngựa đầy (thường dùng cho xe ngựa lớn hơn).
  • Truckload (n): một xe tải đầy (hiện đại hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ "cart-load")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "cart-load")

cart-load

A farmer unloads a cart-load of hay into the barn.

danh từ
  1. (như) cartful
  2. hàng đồng