cart-road

/'kɑ:troud/ Cách viết khác : (cart-track) /'kɑ:ttræk/
Học thuật
Thân thiện
cart-road

A farmer drives his cart along a cart-road through the fields.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường cho xe bò đi: Một con đường nhỏ, thường đường đất, được tạo ra hoặc sử dụng chủ yếu bởi xe bò, xe ngựa kéo hoặc các phương tiện tương tự trong nông nghiệp hoặc vùng nông thôn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer drove his cart along the muddy cart-road. (Người nông dân lái xecủa mình dọc theo con đường cho xe bò đi lầy lội.)
    • The old cart-road through the woods is now used by hikers. (Con đường cho xe bò đi xuyên qua khu rừng giờ đây được những người đi bộ đường dài sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to follow the cart-road": đi theo con đường cho xe bò đi.
    • We followed the cart-road until we reached the farmhouse. (Chúng tôi đi theo con đường cho xe bò đi cho đến khi tới được trang trại.)
Biến thể từ gần giống
  • Cart-track (danh từ): Đường mòn cho xe bò; một biến thể khác của "cart-road".
    • The cart-track was too narrow for modern vehicles. (Đường mòn cho xe bò quá hẹp cho các phương tiện hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Farm track: đường mòn trong trang trại.
  • Dirt road: đường đất.
  • Country lane: đường nhỏnông thôn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "cart-road".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cart-road".

cart-road

A farmer drives his cart along a cart-road through the fields.

danh từ
  1. đường cho xe bò đi