cart-whip

/'kɑ:twip/
Học thuật
Thân thiện
cart-whip

A farmer uses a cart-whip to guide his oxen.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Roi dài (của người đánh xehoặc xe ngựa): Một loại roi dài, thường được làm từ da, được người đánh xe sử dụng để điều khiển hoặc thúc giục động vật kéo xe.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer used a long cart-whip to guide the oxen. (Người nông dân dùng một cây roi dài để dẫn đường cho đôi .)
    • He cracked the cart-whip in the air to signal the horses to start moving. (Ông ta quất roi trong không khí để ra hiệu cho những con ngựa bắt đầu di chuyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to crack the cart-whip": quất roi, tạo ra tiếng roi nổ.
    • The sound of cracking cart-whips was common in the old marketplace. (Âm thanh roi quất thường thấychợ truyền thống ngày xưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Whip (n): roi, một từ chung chung hơn để chỉ các loại roi.
  • Coach-whip (n): roi dài dùng cho xe ngựa (tương tự như cart-whip).
Từ đồng nghĩa
  • Lash (n): roi da, cái quất.
  • Driver's whip (n): roi của người đánh xe.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "cart-whip").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cart-whip").

cart-whip

A farmer uses a cart-whip to guide his oxen.

danh từ
  1. roi dài (của người đánh xe bò)