cartesianism

/kɑ:'ti:ziənizm/
Học thuật
Thân thiện
cartesianism

A philosopher explains Cartesianism to students in a lecture hall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuyết Đề-các, chủ nghĩa Descartes: Một hệ thống triết học phương pháp luận dựa trên các tư tưởng của nhà triết học toán học người Pháp René Descartes (1596-1650). Học thuyết này nhấn mạnh đến sự hoài nghi phương pháp, sự phân biệt rõ ràng giữa tâm trí (tư duy) vật chất (sự mở rộng), việc sử dụng lý trí như nền tảng để đạt tới tri thức chắc chắn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cartesianism had a profound influence on the development of modern Western philosophy. (Thuyết Đề-các đã ảnh hưởng sâu sắc đến sự phát triển của triết học phương Tây hiện đại.)
    • His argument is rooted in the principles of Cartesianism. (Lập luận của ông ấy bắt nguồn từ các nguyên của chủ nghĩa Descartes.)
    • The debate between Cartesianism and empiricism continues to this day. (Cuộc tranh luận giữa thuyết Đề-các chủ nghĩa kinh nghiệm vẫn tiếp diễn cho đến ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cartesian dualism": Thuyết nhị nguyên Descartes. Đây một khái niệm trung tâm trong Cartesianism, phân chia thực tại thành hai chất thể độc lập: res cogitans (chất thể tư duy, tức tâm trí) res extensa (chất thể mở rộng, tức vật chất).

    • The mind-body problem is a direct consequence of Cartesian dualism. (Vấn đề tâm-trí hệ quả trực tiếp của thuyết nhị nguyên Descartes.)
  • "Cartesian skepticism": Chủ nghĩa hoài nghi Descartes. Phương pháp hoài nghi hệ thống nhằm đạt tới một nền tảng tri thức không thể nghi ngờ, được thể hiện qua câu nói nổi tiếng "Cogito, ergo sum" (Tôi tư duy, vậy tôi tồn tại).

    • Through Cartesian skepticism, he doubted everything until he reached the certainty of his own existence. (Thông qua chủ nghĩa hoài nghi Descartes, ông ấy nghi ngờ mọi thứ cho đến khi đạt được sự chắc chắn về sự tồn tại của chính mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Cartesian (tính từ): (thuộc về) Descartes, (theo) thuyết Đề-các.

    • The Cartesian coordinate system is named after him. (Hệ tọa độ Descartes được đặt tên theo ông.)
  • Cartesian (danh từ): Người theo thuyết Descartes.

    • He was a staunch Cartesian. (Ông ấy một người theo thuyết Descartes kiên định.)
Từ đồng nghĩa
  • Descartes' philosophy: Triết học của Descartes.
  • Rationalism (in a specific historical context): Chủ nghĩa duy (trong bối cảnh lịch sử cụ thể, Descartes một trong những người sáng lập chủ nghĩa duy hiện đại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ chỉ một học thuyết triết học như "Cartesianism")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "Cartesianism")

cartesianism

A philosopher explains Cartesianism to students in a lecture hall.

danh từ
  1. (triết học) thuyết Đê-các-