carthaginois
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) thành phố Carthage: Chỉ những gì có nguồn gốc, liên quan đến, hoặc đặc trưng cho thành phố cổ Carthage, một cường quốc thương mại và hải quân ở Bắc Phi thời cổ đại.
- (Thuộc về) nền văn minh Carthage: Chỉ những gì thuộc về văn hóa, ngôn ngữ, lịch sử hoặc con người của nền văn minh Carthage (còn gọi là nền văn minh Punic).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La flotte carthaginoise était très puissante. (Hạm đội Carthage rất hùng mạnh.)
- Hannibal est un général carthaginois célèbre. (Hannibal là một vị tướng Carthage nổi tiếng.)
- On a découvert des ruines carthaginoises. (Người ta đã khám phá ra những tàn tích Carthage.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như danh từ (người Carthage): Trong một số ngữ cảnh, "carthaginois" có thể được dùng như một danh từ để chỉ một người đến từ Carthage.
- Les Carthaginois étaient de grands navigateurs. (Người Carthage là những nhà hàng hải vĩ đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Carthage (danh từ riêng): Tên thành phố và đế chế cổ đại.
- Punique (tính từ): Đồng nghĩa với "carthaginois", thường dùng trong các ngữ cảnh học thuật để chỉ ngôn ngữ, văn hóa hoặc các cuộc chiến tranh Punic.
- Les guerres puniques. (Các cuộc chiến tranh Punic.)
Từ đồng nghĩa
- Punique: (thuộc về) Carthage, (thuộc về) người Carthage.
tính từ
- (thuộc) thành Các-ta-giơ