carthaginois

Học thuật
Thân thiện
carthaginois

Un soldat carthaginois monte la garde devant un temple ancien.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) thành phố Carthage: Chỉ những nguồn gốc, liên quan đến, hoặc đặc trưng cho thành phố cổ Carthage, một cường quốc thương mại hải quânBắc Phi thời cổ đại.
    • (Thuộc về) nền văn minh Carthage: Chỉ những thuộc về văn hóa, ngôn ngữ, lịch sử hoặc con người của nền văn minh Carthage (còn gọi là nền văn minh Punic).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La flotte carthaginoise était très puissante. (Hạm đội Carthage rất hùng mạnh.)
    • Hannibal est un général carthaginois célèbre. (Hannibal là một vị tướng Carthage nổi tiếng.)
    • On a découvert des ruines carthaginoises. (Người ta đã khám phá ra những tàn tích Carthage.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như danh từ (người Carthage): Trong một số ngữ cảnh, "carthaginois" có thể được dùng như một danh từ để chỉ một người đến từ Carthage.
    • Les Carthaginois étaient de grands navigateurs. (Người Carthage là những nhà hàng hải vĩ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Carthage (danh từ riêng): Tên thành phố đế chế cổ đại.
  • Punique (tính từ): Đồng nghĩa với "carthaginois", thường dùng trong các ngữ cảnh học thuật để chỉ ngôn ngữ, văn hóa hoặc các cuộc chiến tranh Punic.
    • Les guerres puniques. (Các cuộc chiến tranh Punic.)
Từ đồng nghĩa
  • Punique: (thuộc về) Carthage, (thuộc về) người Carthage.
carthaginois

Un soldat carthaginois monte la garde devant un temple ancien.

tính từ
  1. (thuộc) thành Các-ta-giơ