cartographer

/kɑ:'tɔgrəfə/
Học thuật
Thân thiện
cartographer

A cartographer carefully draws a detailed map of a coastline.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người chuyên vẽ bản đồ, người làm bản đồ: Một chuyên gia trong việc nghiên cứu, thiết kế tạo ra các loại bản đồ địa .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cartographer used satellite data to create a detailed map of the region. (Người chuyên vẽ bản đồ đã sử dụng dữ liệu vệ tinh để tạo ra một bản đồ chi tiết của khu vực.)
    • He works as a cartographer for a national geographic institute. (Anh ấy làm việc với tư cách một người làm bản đồ cho một viện địa quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Digital cartographer": người làm bản đồ số, chuyên sử dụng công nghệ phần mềm để tạo bản đồ.
    • The role of the digital cartographer is crucial in modern navigation systems. (Vai trò của người làm bản đồ số là rất quan trọng trong các hệ thống định vị hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Cartography (n): ngành bản đồ học, khoa học nghệ thuật vẽ bản đồ.
    • She studied cartography at university. ( ấy đã học ngành bản đồ họctrường đại học.)
  • Cartographic (adj): (thuộc về) bản đồ học, liên quan đến việc vẽ bản đồ.
    • This is a cartographic error. (Đây một lỗi về bản đồ.)
Từ đồng nghĩa
  • Mapmaker: người làm bản đồ (nghĩa tương đương trực tiếp).
  • Topographer: người vẽ bản đồ địa hình (chuyên về địa hình).
cartographer

A cartographer carefully draws a detailed map of a coastline.

danh từ
  1. người chuyên vẽ bản đồ

Từ có nhắc đến "cartographer"