cartographique

Học thuật
Thân thiện
cartographique

La carte cartographique montre les montagnes et les rivières.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về bản đồ học, liên quan đến việc vẽ bản đồ: Từ này mô tả những liên quan đến khoa học, kỹ thuật hoặc sản phẩm của việc tạo lập nghiên cứu bản đồ.
    • Thuộc về bản đồ: Chỉ những thông tin, dữ liệu hoặc đặc điểm được thể hiện trên hoặc rút ra từ bản đồ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les techniques cartographiques ont beaucoup évolué avec le numérique. (Các kỹ thuật bản đồ học đã phát triển rất nhiều cùng với kỹ thuật số.)
    • Cette région est mal représentée sur les documents cartographiques anciens. (Khu vực này được thể hiện không tốt trên các tài liệu bản đồ .)
    • L'analyse cartographique du territoire est essentielle pour l'aménagement. (Việc phân tích bản đồ lãnh thổthiết yếu cho quy hoạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Information cartographique": thông tin bản đồ. Chỉ tập hợp dữ liệu cấu trúc không gian, được biểu diễn trên bản đồ.

    • Ce système intègre des informations cartographiques en temps réel. (Hệ thống này tích hợp thông tin bản đồ theo thời gian thực.)
  • "Représentation cartographique": sự thể hiện bằng bản đồ. Cách thức biểu đạt các hiện tượng địalên một bề mặt phẳng.

    • La représentation cartographique des courants marins est complexe. (Việc thể hiện bằng bản đồ các dòng hải lưu rất phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Cartographie (danh từ giống cái): bản đồ học, khoa học về bản đồ; hành động vẽ bản đồ.

    • La cartographie est une discipline à part entière. (Bản đồ họcmột ngành khoa học độc lập.)
  • Cartographe (danh từ): nhà bản đồ học, người vẽ bản đồ.

    • Un cartographe doit être à la fois scientifique et artiste. (Một nhà bản đồ học vừa phảinhà khoa học vừa phảinghệ sĩ.)
Từ đồng nghĩa
  • Géomatique (adj): thuộc về địa tin học (một lĩnh vực rộng hơn bao gồm bản đồ học, GIS).
  • Topographique (adj): thuộc về địa hình, thuộc về bản đồ địa hình (một chuyên ngành hẹp hơn trong bản đồ học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho tính từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "cartographique")

cartographique

La carte cartographique montre les montagnes et les rivières.

tính từ
  1. xem cartographie