cartomancien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thầy bói bài: Người hành nghề bói toán, tiên đoán tương lai hoặc giải đáp các vấn đề bằng cách sử dụng các lá bài (thường là bộ bài Tây hoặc bài Tarot).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Elle a consulté un cartomancien pour connaître son avenir. (Cô ấy đã đi xem một thầy bói bài để biết tương lai của mình.)
- Le cartomancien a étalé les cartes sur la table. (Thầy bói bài đã trải các lá bài ra trên bàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Consulter un cartomancien": đi xem, tham vấn một thầy bói bài.
- Beaucoup de gens consultent un cartomancien en période d'incertitude. (Nhiều người đi xem thầy bói bài trong thời kỳ không chắc chắn.)
"La lecture du cartomancien": sự giải bài, lời bói của thầy bói bài.
- La lecture du cartomancien s'est avérée étonnamment précise. (Lời bói của thầy bói bài tỏ ra chính xác đến kinh ngạc.)
Biến thể và từ gần giống
Cartomancienne (n. f.): nữ thầy bói bài, bà đồng bói bài.
- La cartomancienne lui a prédit un long voyage. (Bà thầy bói bài đã đoán cho cô ấy một chuyến đi xa.)
Cartomancie (n. f.): thuật bói bài, nghề bói bài.
- La cartomancie est une pratique divinatoire ancienne. (Thuật bói bài là một phương pháp bói toán cổ xưa.)
Từ đồng nghĩa
- Voyant (n. m.): thầy bói, người có khả năng tiên tri (nói chung, không nhất thiết dùng bài).
- Divin (n. m., ít dùng): người bói toán, thầy bói.
Các cụm từ liên quan
- Tirer les cartes (cụm động từ): bói bài, rút bài để bói.
- Le cartomancien va tirer les cartes pour vous. (Thầy bói bài sẽ bói bài cho bạn.)
Thành ngữ liên quan
- Avoir le don de double vue: có khả năng nhìn thấu tương lai (không dùng riêng cho bói bài, nhưng có thể liên quan đến bối cảnh).
- Ce cartomancien est réputé pour avoir le don de double vue. (Thầy bói bài này nổi tiếng là có khả năng nhìn thấu tương lai.)
danh từ giống đực
- thầy bói bài