cartonneux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Như bìa, như các-tông: "cartonneux" mô tả tính chất hoặc kết cấu giống như bìa cứng hoặc giấy các-tông, thường là cứng, xốp và dễ bẻ gãy.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cette vieille boîte est devenue toute cartonneuse. (Chiếc hộp cũ này đã trở nên giống như các-tông.)
- La texture du gâteau raté était cartonneuse. (Kết cấu của chiếc bánh bị hỏng giống như bìa cứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "une sensation cartonneuse": một cảm giác như bìa cứng.
- Le pain sec avait une sensation cartonneuse sous la dent. (Bánh mì khô tạo cảm giác như bìa cứng khi cắn.)
Biến thể và từ gần giống
Carton (danh từ): bìa cứng, các-tông.
- Une boîte en carton. (Một chiếc hộp bằng các-tông.)
Cartonner (động từ): đóng thành bìa cứng; (thông tục) thành công vang dội.
- Ce film a cartonné au box-office. (Bộ phim này đã thành công vang dội tại phòng vé.)
Từ đồng nghĩa
- Rigide: cứng, rắn.
- Sec et dur: khô và cứng.
Từ trái nghĩa
- Mou: mềm.
- Tendre: mềm, dễ cắt (thường chỉ thức ăn).
- Souple: dẻo, mềm dẻo.
tính từ
- như bìa, như các tông