cartonneux

Học thuật
Thân thiện
cartonneux

Un cartonneux emballage protège les objets fragiles.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Như bìa, như các-tông: "cartonneux" mô tả tính chất hoặc kết cấu giống như bìa cứng hoặc giấy các-tông, thườngcứng, xốp dễ bẻ gãy.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cette vieille boîte est devenue toute cartonneuse. (Chiếc hộp này đã trở nên giống như các-tông.)
    • La texture du gâteau raté était cartonneuse. (Kết cấu của chiếc bánh bị hỏng giống như bìa cứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "une sensation cartonneuse": một cảm giác như bìa cứng.
    • Le pain sec avait une sensation cartonneuse sous la dent. (Bánh mì khô tạo cảm giác như bìa cứng khi cắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Carton (danh từ): bìa cứng, các-tông.

    • Une boîte en carton. (Một chiếc hộp bằng các-tông.)
  • Cartonner (động từ): đóng thành bìa cứng; (thông tục) thành công vang dội.

    • Ce film a cartonné au box-office. (Bộ phim này đã thành công vang dội tại phòng .)
Từ đồng nghĩa
  • Rigide: cứng, rắn.
  • Sec et dur: khô cứng.
Từ trái nghĩa
  • Mou: mềm.
  • Tendre: mềm, dễ cắt (thường chỉ thức ăn).
  • Souple: dẻo, mềm dẻo.
cartonneux

Un cartonneux emballage protège les objets fragiles.

tính từ
  1. như bìa, như các tông