cartoonist

/kɑ:'tu:nist/
Học thuật
Thân thiện
cartoonist

A cartoonist draws a funny comic strip at a drafting table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người vẽ tranh biếm họa, người vẽ tranh đả kích: Một nghệ sĩ chuyên tạo ra các bức tranh hoạt hình, đặc biệt những bức tranh mang tính hài hước, châm biếm hoặc phê phán xã hội, thường xuất hiện trên báo chí, tạp chí hoặc trong sách truyện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He is a famous political cartoonist for a major newspaper. (Anh ấy một họa sĩ biếm họa chính trị nổi tiếng cho một tờ báo lớn.)
    • The cartoonist created a beloved comic strip that runs daily. (Người vẽ tranh biếm họa đã sáng tạo ra một bộ truyện tranh được yêu thích xuất bản hàng ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Award-winning cartoonist": họa sĩ biếm họa từng đoạt giải thưởng.

    • She is an award-winning cartoonist known for her sharp social commentary. ( ấy một họa sĩ biếm họa từng đoạt giải, nổi tiếng với những bình luận xã hội sắc sảo.)
  • "Editorial cartoonist": họa sĩ biếm họa chuyên vẽ tranh chính luận/xã luận.

    • The editorial cartoonist's work often sparks public debate. (Tác phẩm của họa sĩ biếm họa chính luận thường khơi mào tranh luận công chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cartoon (n): tranh biếm họa, phim hoạt hình.

    • I read the editorial cartoon every morning. (Tôi đọc tranh biếm họa xã luận mỗi sáng.)
  • Caricaturist (n): người vẽ tranh châm biếm, biếm họa (thường nhấn mạnh vào đặc điểm phóng đại của một người).

    • The caricaturist exaggerated the politician's features in the drawing. (Người vẽ tranh châm biếm đã phóng đại các đường nét của chính trị gia trong bức vẽ.)
Từ đồng nghĩa
  • Comic artist: họa sĩ truyện tranh.
  • Animator: họa sĩ hoạt hình (thường chỉ người làm phim hoạt hình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "cartoonist")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "cartoonist")

cartoonist

A cartoonist draws a funny comic strip at a drafting table.

danh từ
  1. người vẽ tranh đả kích, người vẽ tranh biếm hoạ