cartothèque

Học thuật
Thân thiện
cartothèque

La cartothèque de l'université contient des milliers de cartes géographiques.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Kho bản đồ: Một bộ sưu tập hoặc kho lưu trữ hệ thống các bản đồ, thường thuộc về một thư viện, cơ quan địahoặc tổ chức nghiên cứu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La bibliothèque nationale possède une cartothèque très riche. (Thư viện quốc gia có một kho bản đồ rất phong phú.)
    • Les chercheurs consultent souvent les documents de la cartothèque. (Các nhà nghiên cứu thường xuyên tra cứu tài liệukho bản đồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Consulter la cartothèque": tra cứu/tìm kiếm trong kho bản đồ.
    • Pour cette étude historique, il faut consulter la cartothèque municipale. (Để thực hiện nghiên cứu lịch sử này, cần phải tra cứu kho bản đồ của thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Cartographe (danh từ): nhà vẽ bản đồ, nhà bản đồ học.
  • Cartographie (danh từ giống cái): khoa học vẽ bản đồ, bản đồ học.
Từ đồng nghĩa
  • Collection de cartes: bộ sưu tập bản đồ.
  • Fonds cartographique: kho tài liệu bản đồ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "cartothèque")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cartothèque")

cartothèque

La cartothèque de l'université contient des milliers de cartes géographiques.

danh từ giống cái
  1. kho bản đồ