cartouchière

Học thuật
Thân thiện
cartouchière

Une soldate ajuste sa cartouchière avant l'exercice.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Túi đạn, bao đạn: Một túi hoặc bao được thiết kế để đựng mang theo đạn dược, thường được đeothắt lưng hoặc dây đeo.
    • Thắt lưng bao đạn: Một loại thắt lưng nhiều túi nhỏ hoặc ngăn để đựng đạn, thường được sử dụng bởi quân nhân hoặc người đi săn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le soldat vérifia les munitions dans sa cartouchière. (Người lính kiểm tra đạn dược trong túi đạn của anh ta.)
    • Elle a acheté une cartouchière en cuir pour la chasse. ( ấy đã mua một thắt lưng bao đạn bằng da để đi săn.)
    • La cartouchière faisait partie de l'équipement réglementaire. (Túi đạnmột phần của trang bị tiêu chuẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Terme militaire (Thuật ngữ quân sự): Trong ngữ cảnh quân sự, "cartouchière" thường chỉ một phần cụ thể của trang bị cá nhân dùng để mang đạn.
    • La cartouchière modèle 1945 était en toile. (Túi đạn mẫu năm 1945 được làm bằng vải bạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Giberne (n.f): Một loại hộp hoặc túi đựng đạn nắp, thường được đeo bằng dây đeo qua vai, cũng có nghĩatúi đạn.
  • Bandoulière (n.f): Dây đeo chéo, thường dùng để mang súng hoặc các vật dụng như cartouchière.
  • Ceinturon (n.m): Thắt lưng da, thườngphần chính để gắn cartouchière.
Từ đồng nghĩa
  • Pochette à munitions: Túi đựng đạn dược.
  • Ceinture à cartouches: Thắt lưng đựng đạn.
cartouchière

Une soldate ajuste sa cartouchière avant l'exercice.

danh từ giống cái
  1. túi đạn, bao đạn
  2. thắt lưng bao đạn