cartridge belt

cartridge belt

A soldier wears a cartridge belt across his chest.

Định nghĩa

Danh từ: Dây đeo đạn (một loại thắt lưng rộng các vòng hoặc túi nhỏ để chứa đạn dược).

dụ sử dụng
  • (Người lính đeo một dây đeo đạn quanh eo.)
  • (Dây đeo đạn của người thợ săn chứa vài viên đạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be equipped with a cartridge belt": được trang bị dây đeo đạn.

    • The troops were equipped with cartridge belts for their rifles. (Quân đội được trang bị dây đeo đạn cho súng trường của họ.)
  • "to load a cartridge belt": nạp đạn vào dây đeo.

    • He carefully loaded each cartridge into the belt. (Anh ta cẩn thận nạp từng viên đạn vào dây đeo.)
Biến thể từ gần giống
  • Cartridge (n): viên đạn.

    • The cartridge was made of brass. (Viên đạn được làm bằng đồng thau.)
  • Belt (n): thắt lưng, dây đeo.

    • She wore a leather belt. ( ấy đeo một chiếc thắt lưng da.)
Từ đồng nghĩa
  • Ammunition belt: dây đeo đạn (cùng nghĩa).

    • The ammunition belt was heavy with bullets. (Dây đeo đạn nặng trĩu đầy đạn.)
  • Bandolier: dây đeo đạn chéo ngang ngực (thường nhiều túi nhỏ).

    • The cowboy carried a bandolier of bullets. (Chàng cao bồi mang một dây đeo đạn chéo ngực.)
Các cụm từ liên quan
  • Cartridge belt loop: vòng đeo đạn.

    • Each loop on the cartridge belt held a single bullet. (Mỗi vòng trên dây đeo đạn chứa một viên đạn.)
  • Cartridge belt pouch: túi đựng đạn.

    • The pouch on the cartridge belt was filled with cartridges. (Túi trên dây đeo đạn chứa đầy đạn.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "cartridge belt". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh quân sự hoặc săn bắn.