cartridge-belt
/'kɑ:tridʤbelt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thắt lưng đạn: Một loại dây đai hoặc băng đeo quanh hông hoặc vai, có các túi nhỏ hoặc ngăn đựng để chứa đạn (cartridge) cho súng cá nhân, thường được sử dụng bởi quân nhân, cảnh sát hoặc thợ săn trong quá khứ.
- Băng đạn (súng liên thanh): Một dải vải hoặc kim loại chứa nhiều viên đạn được nối liền với nhau, dùng để nạp đạn cho các loại súng máy hoặc súng liên thanh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The soldier checked his cartridge-belt before heading into the field. (Người lính kiểm tra thắt lưng đạn của mình trước khi tiến vào chiến trường.)
- The machine gunner loaded a fresh cartridge-belt into his weapon. (Xạ thủ súng máy nạp một băng đạn mới vào vũ khí của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to wear a cartridge-belt": đeo một thắt lưng đạn.
- In old western films, cowboys often wear a cartridge-belt. (Trong các bộ phim miền Tây cũ, các cao bồi thường đeo một thắt lưng đạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Belt (n): thắt lưng, dây đai (nghĩa chung).
- Ammunition belt (n): băng đạn, thắt lưng đạn (từ đồng nghĩa chuyên ngành).
- Bandolier (n): dây đeo đạn (thường đeo chéo qua ngực).
Từ đồng nghĩa
- Ammo belt: băng đạn, thắt lưng đạn.
- Bullet belt: thắt lưng đạn.
Lưu ý
- Từ này là một danh từ ghép (compound noun) được tạo thành từ "cartridge" (viên đạn) và "belt" (dây đai, thắt lưng). Nó mô tả cụ thể một loại trang bị chứa đạn.
danh từ
- thắt lưng đạn
- băng đạn (súng liên thanh)