cartridge-box

/'kɑ:tridʤbɔks/
Học thuật
Thân thiện
cartridge-box

A soldier carries a leather cartridge-box on his belt.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hộp đạn, bao đạn: Một vật chứa nhỏ, thường làm bằng kim loại, da hoặc vải, được thiết kế để đeo trên người (thườngthắt lưng hoặc đai đeo) nhằm giữ bảo vệ các viên đạn (cartridge) cho súng cá nhân, đặc biệt phổ biến trong các cuộc chiến tranh thời kỳ trước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soldier reached into his cartridge-box to reload his musket. (Người lính thò tay vào bao đạn để nạp lại súng hỏa mai của mình.)
    • The leather cartridge-box was a standard part of the infantryman's equipment in the 18th century. (Bao đạn bằng da một phần trang bị tiêu chuẩn của bộ binh vào thế kỷ 18.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Lịch sử quân sự: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc tái hiện lịch sử để mô tả trang bị quân sự cổ điển.
    • Museum displays often show mannequins wearing uniforms with a cartridge-box on the right hip. (Các cuộc triển lãm bảo tàng thường trưng bày hình nộm mặc đồng phục với một hộp đạnhông bên phải.)
Biến thể từ gần giống
  • Cartridge pouch: Bao đạn, túi đạn. Đây một thuật ngữ đồng nghĩa, cũng chỉ vật đựng đạn đeo trên người.
  • Ammunition box: Hộp đạn. Thuật ngữ chung hơn, có thể chỉ một thùng đạn lớn hơn, không nhất thiết đeo trên người.
Từ đồng nghĩa
  • Ammunition pouch: Túi đạn.
  • Shot pouch: Túi đạn (thường dùng cho súng săn hoặc súng hỏa mai cổ).
Lưu ý sử dụng
  • Từ này một danh từ ghép (compound noun) được tạo thành từ "cartridge" (viên đạn) "box" (hộp). gần như luôn được viết dấu gạch nối (cartridge-box) hoặc đôi khi một từ đơn (cartridgebox), đặc biệt trong các văn bản lịch sử.
  • Đây một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu dùng trong ngữ cảnh lịch sử, quân sự, hoặc sưu tầm khí cổ. Trong tiếng Việt, "bao đạn" hoặc "hộp đạn" cách dịch phổ biến nhất.
cartridge-box

A soldier carries a leather cartridge-box on his belt.

danh từ
  1. hộp đạn, bao đạn