cartridge-clip
/'kɑ:tridʤklip/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kíp đạn: Một thiết bị hoặc hộp chứa được thiết kế để giữ nhiều viên đạn (cartridge) theo thứ tự, giúp việc nạp đạn vào súng trở nên nhanh chóng và thuận tiện hơn. Nó thường được sử dụng trong các loại súng trường và súng ngắn bán tự động hoặc tự động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The soldier quickly inserted a new cartridge-clip into his rifle. (Người lính nhanh chóng lắp một kíp đạn mới vào khẩu súng trường của anh ta.)
- This pistol model uses a cartridge-clip that holds fifteen rounds. (Mẫu súng lục này sử dụng một kíp đạn chứa được mười lăm viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to empty a cartridge-clip": bắn hết một kíp đạn.
- He emptied the entire cartridge-clip at the target. (Anh ta đã bắn hết cả kíp đạn vào mục tiêu.)
Biến thể và từ gần giống
- Magazine (n): Băng đạn. Đây là một thuật ngữ kỹ thuật thường được dùng thay thế cho "cartridge-clip" trong nhiều ngữ cảnh hiện đại, mặc dù có sự khác biệt nhỏ về thiết kế.
- Clip (n): Kẹp đạn. Thường dùng để chỉ một loại hộp đạn đơn giản hơn, giữ đạn bằng một thanh kẹp.
- Ammunition clip (n): Kẹp đạn, kíp đạn. Cụm từ đồng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
- Magazine: Băng đạn.
- Ammo clip: Kẹp đạn.