cartulary

/'kɑ:tjuləri/
Học thuật
Thân thiện
cartulary

A monk carefully copies a charter into the cartulary.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tập hồ sơ, tập sổ sách: Một cuốn sách hoặc bộ sưu tập các văn bản, đặc biệt các văn kiện pháp , chứng thư, hoặc hiến chương, thường được lưu giữ bởi một tu viện, giáo hội, hoặc gia đình quý tộc trong thời Trung Cổ. đóng vai trò như một kho lưu trữ chính thức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The medieval monastery's cartulary contains charters dating back to the 12th century. (Tập hồ sơ của tu viện thời Trung Cổ chứa các hiến chương từ thế kỷ 12.)
    • Historians studied the family's cartulary to understand land ownership in the region. (Các nhà sử học đã nghiên cứu tập sổ sách của gia đình để hiểu về quyền sở hữu đất đai trong khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To compile a cartulary": Biên soạn một tập hồ sơ.

    • The abbot ordered a monk to compile a new cartulary for the abbey. (Viện trưởng ra lệnh cho một tu biên soạn một tập hồ sơ mới cho tu viện.)
  • "Cartulary copy": Bản sao trong tập hồ sơ.

    • This deed exists only as a cartulary copy; the original is lost. (Văn kiện này chỉ tồn tại dưới dạng một bản sao trong tập hồ sơ; bản gốc đã bị thất lạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Chartulary (n): Một cách viết khác của "cartulary", cùng nghĩa.
  • Cartularies (n, số nhiều): Các tập hồ sơ.
Từ đồng nghĩa
  • Register (n): sổ đăng ký, sổ sách.
  • Archive (n): kho lưu trữ, tài liệu lưu trữ.
  • Chronicle (n): biên niên sử (tập trung vào sự kiện theo thời gian, trong khi cartulary tập trung vào văn kiện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp)

cartulary

A monk carefully copies a charter into the cartulary.

danh từ
  1. tập hồ sơ, tập sổ sách