caruncle

/'kærəɳkl/
Học thuật
Thân thiện
caruncle

A rooster's bright red caruncle stands out against its white feathers.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mào, mào thịt: Một phần thịt nhỏ, mềm, thường màu đỏ, mọc trên đầu hoặc cổ của một số loài chim (như , gà tây) một số loài động vật khác.
    • Mụn thịt, bướu thịt nhỏ: Trong giải phẫu học y học, chỉ một mẩu thịt nhỏ, mềm nhô ra, thường một phần của cơ thể hoặc một tổn thương lành tính.
    • Mào hạt: Trong thực vật học, một phần phụ mềm, thường màu sắc sặc sỡ, bao quanh hoặc gắn liền với hạt của một số loài cây, chức năng thu hút động vật để phát tán hạt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The rooster's bright red caruncle is a distinctive feature. (Mào đỏ tươi của con gà trống một đặc điểm dễ nhận biết.)
    • A small caruncle was found near the patient's tear duct. (Một mụn thịt nhỏ được tìm thấy gần ống dẫn nước mắt của bệnh nhân.)
    • The seed is dispersed by ants that are attracted to its oily caruncle. (Hạt được phát tán nhờ kiến bị thu hút bởi mào hạt chứa dầu của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong giải phẫu học: "Caruncle" có thể chỉ các cấu trúc cụ thể trong cơ thể người, như "lacrimal caruncle" (mào tuyến lệ) - một nốt thịt nhỏ màu hồnggóc trong của mắt.
    • The lacrimal caruncle is visible at the inner corner of the eye. (Mào tuyến lệ có thể nhìn thấygóc trong của mắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Caruncular (tính từ): thuộc về hoặc dạng như một cái mào, mụn thịt.
    • The caruncular tissue was examined under a microscope. ( dạng mào đã được kiểm tra dưới kính hiển vi.)
Từ đồng nghĩa
  • Wattle: mào thịt (thường dùng cho gia cầm).
  • Lobe: thùy, mảnh thịt nhỏ.
  • Nub: cục thịt nhỏ, đầu nhô ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "caruncle").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "caruncle").

caruncle

A rooster's bright red caruncle stands out against its white feathers.

danh từ
  1. (sinh vật học) mào, mào thịt

Từ có nhắc đến "caruncle"