caruncular

Học thuật
Thân thiện
caruncular

The botanist examines the caruncular seed under a magnifying glass.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Sinh vật học):
    • Giống như mào, mào thịt: Mô tả một bộ phận trên cơ thể động vật hoặc thực vật hình dáng, cấu trúc hoặc đặc điểm tương tự như một mào thịt (caruncle). Mào thịt thường một phần thịt nhỏ, mềm, màu sắc thường nổi bật.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The bird had a distinctive, caruncular growth above its beak. (Con chim một khối u mọc lên giống như mào thịt đặc trưng phía trên mỏ.)
    • Under the microscope, the seed's appendage showed a caruncular structure. (Dưới kính hiển vi, phần phụ của hạt cho thấy một cấu trúc giống như mào thịt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, đặc biệt trong giải phẫu học, động vật học thực vật học để mô tả hình thái học một cách chính xác.
    • The study focused on the caruncular adaptations in certain reptile species. (Nghiên cứu tập trung vào các sự thích nghi dạng mào thịtmột số loài bò sát.)
Biến thể từ gần giống
  • Caruncle (Danh từ): Mào thịt. Chỉ chính bộ phận đó.
    • The caruncle of the turkey is brightly colored. (Mào thịt của con gà tây màu sắc sặc sỡ.)
  • Caruncular (Tính từ): đặc điểm của hoặc liên quan đến mào thịt.
  • Carunculate (Tính từ): mào thịt. (Từ đồng nghĩa gần với "caruncular").
Từ đồng nghĩa
  • Carunculate ( mào thịt)
  • Fleshy (bằng thịt, nhiều thịt) - nhưng nghĩa rộng hơn ít chuyên môn hơn.
  • Wattled ( mồng thịt) - thường dùng cho gia cầm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
caruncular

The botanist examines the caruncular seed under a magnifying glass.

Adjective
  1. (sinh vật học) giống như mào, mào thịt