caruncular
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Sinh vật học):
- Giống như mào, mào thịt: Mô tả một bộ phận trên cơ thể động vật hoặc thực vật có hình dáng, cấu trúc hoặc đặc điểm tương tự như một mào thịt (caruncle). Mào thịt thường là một phần thịt nhỏ, mềm, có màu sắc và thường nổi bật.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The bird had a distinctive, caruncular growth above its beak. (Con chim có một khối u mọc lên giống như mào thịt đặc trưng phía trên mỏ.)
- Under the microscope, the seed's appendage showed a caruncular structure. (Dưới kính hiển vi, phần phụ của hạt cho thấy một cấu trúc giống như mào thịt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, đặc biệt là trong giải phẫu học, động vật học và thực vật học để mô tả hình thái học một cách chính xác.
- The study focused on the caruncular adaptations in certain reptile species. (Nghiên cứu tập trung vào các sự thích nghi dạng mào thịt ở một số loài bò sát.)
Biến thể và từ gần giống
- Caruncle (Danh từ): Mào thịt. Chỉ chính bộ phận đó.
- The caruncle of the turkey is brightly colored. (Mào thịt của con gà tây có màu sắc sặc sỡ.)
- Caruncular (Tính từ): Có đặc điểm của hoặc liên quan đến mào thịt.
- Carunculate (Tính từ): Có mào thịt. (Từ đồng nghĩa gần với "caruncular").
Từ đồng nghĩa
- Carunculate (có mào thịt)
- Fleshy (bằng thịt, nhiều thịt) - nhưng nghĩa rộng hơn và ít chuyên môn hơn.
- Wattled (có mồng thịt) - thường dùng cho gia cầm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
Adjective
- (sinh vật học) giống như mào, mào thịt