caryophyllaceous

/,kæriəfi'leiʃəs/
Học thuật
Thân thiện
caryophyllaceous

A pink carnation, a caryophyllaceous flower, grows in a sunny garden.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) họ Cẩm chướng: Từ dùng trong thực vật học để chỉ các loài thực vật thuộc họ Caryophyllaceae (họ Cẩm chướng). Họ này bao gồm nhiều loài cây thân thảo, thường hoa với cánh hoa xẻ sâu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The pink and carnation are well-known caryophyllaceous plants. (Cây cẩm chướng hồng cây cẩm chướng những thực vật thuộc họ Cẩm chướng nổi tiếng.)
    • Botanists study the unique characteristics of the caryophyllaceous family. (Các nhà thực vật học nghiên cứu các đặc điểm độc đáo của họ Cẩm chướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, sách giáo khoa thực vật học hoặc các mô tả phân loại học chuyên môn.
    • The flora survey noted several caryophyllaceous species in the alpine meadow. (Cuộc khảo sát hệ thực vật ghi nhận một số loài thuộc họ Cẩm chướng trên đồng cỏ núi cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Caryophyllaceae (danh từ): Tên khoa học của họ Cẩm chướng.
  • Carnation (danh từ): Hoa cẩm chướng, một loài điển hình trong họ này.
Từ đồng nghĩa
  • Pertaining to the pink family: (Thuộc) họ Cẩm chướng. (Đây cách giải thích nghĩa đen, không phải từ đồng nghĩa chính xác trong phân loại học).
caryophyllaceous

A pink carnation, a caryophyllaceous flower, grows in a sunny garden.

tính từ
  1. (thực vật học) (thuộc) họ cẩm chướng