casals

casals

Pablo Casals plays the cello with great emotion.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Casals tên của một nghệ sĩ cello người Tây Ban Nha xuất sắc, nổi tiếng với cách diễn giải các bản suite cho cello của Johann Sebastian Bach. Ông sống từ năm 1876 đến 1973.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Casals" thường được dùng trong ngữ cảnh âm nhạc để chỉ một biểu tượng của kỹ thuật cello sự diễn giải tác phẩm của Bach.
    • Phong cách chơi đàn của Casals đã đặt nền móng cho nhiều thế hệ nghệ sĩ cello sau này.
Biến thể từ gần giống
  • Casals Festival: Lễ hội âm nhạc mang tên ông, được tổ chức hàng năm tại Puerto Rico.
    • Tôi đã cơ hội tham dự Casals Festival vào mùa năm ngoái.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Casals" tên riêng. Tuy nhiên, có thể liên hệ với:
    • Nghệ sĩ cello: người chơi đàn cello chuyên nghiệp.
  • Nhà soạn nhạc: trong một số ngữ cảnh, nhưng Casals chủ yếu nghệ sĩ biểu diễn.
Các cụm từ liên quan
  • Casals' interpretation: cách diễn giải của Casals.
    • Casals' interpretation of the Bach cello suites mang tính cách mạng.
  • Casals' technique: kỹ thuật chơi đàn của Casals.
    • Nhiều nghệ sĩ cello học hỏi từ Casals' technique.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Casals". Tuy nhiên, trong giới âm nhạc, có thể nói:
    • The Casals touch: phong cách chơi đàn tinh tế đầy cảm xúc đặc trưng của ông.
      • Anh ấy chơi bản nhạc đó với "the Casals touch", khiến khán giả xúc động.