causeless

/'kɔ:zlis/
Học thuật
Thân thiện
causeless

A causeless miracle is depicted in a stained glass window.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không có lý do, vô cớ: Chỉ một sự việc, hành động hoặc trạng thái xảy ra không nguyên nhân rõ ràng hoặc lý do chính đáng nào.
    • Không nguyên nhân: Chỉ một hiện tượng hoặc sự kiện không thể giải thích được bằng bất kỳ nguyên nhân cụ thể nào.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The villagers lived in fear of causeless violence. (Những người dân làng sống trong nỗi sợ hãi về bạo lựccớ.)
    • Her causeless anxiety made it hard for her to relax. (Sự lo lắng không có lý do của ấy khiến khó thư giãn.)
    • He was troubled by a causeless sense of dread. (Anh ấy bị ám ảnh bởi một cảm giác sợ hãicớ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "causeless fear": nỗi sợ hãicớ, không nguyên nhân.

    • The patient suffered from causeless fear that would arise suddenly. (Bệnh nhân chịu đựng nỗi sợ hãicớ thường bất ngờ ập đến.)
  • "causeless event": sự kiện không nguyên nhân.

    • Some philosophers debate whether a truly causeless event can exist. (Một số nhà triết học tranh luận liệu một sự kiện thực sự không nguyên nhân có thể tồn tại hay không.)
Biến thể từ gần giống
  • Causelessly (trạng từ): một cáchcớ, không có lý do.

    • He was causelessly accused of the crime. (Anh ta bị buộc tội một cáchcớ.)
  • Causelessness (danh từ): tính chấtcớ, sự không nguyên nhân.

    • The causelessness of the tragedy left everyone bewildered. (Tính chấtcớ của bi kịch khiến mọi người bối rối.)
Từ đồng nghĩa
  • Reasonless: không có lý do.
  • Unprovoked: không bị khiêu khích, vô cớ (thường dùng cho hành động tiêu cực).
  • Gratuitous: vô cớ, không cần thiết (thường mang hàm ý thừa thãi, không cơ sở).
Từ trái nghĩa
  • Justified: có lý do chính đáng.
  • Caused: nguyên nhân.
  • Reasoned: có lý lẽ, căn cứ.
Thành ngữ liên quan

(Từ "causeless" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Cách dùng phổ biến nhất là như một tính từ mô tả trực tiếp.)

causeless

A causeless miracle is depicted in a stained glass window.

tính từ
  1. không có lý do, vô cớ

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự