casbah
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Thành, cung điện: Chỉ khu thành cổ hoặc cung điện của nhà vua, đặc biệt ở các nước Bắc Phi. Từ này thường gắn liền với kiến trúc và lịch sử của khu vực này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Nous avons visité l'ancienne casbah d'Alger. (Chúng tôi đã thăm thành cổ Algiers.)
- La casbah servait autrefois de résidence au souverain. (Thành này trước đây từng là nơi ở của nhà vua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se réfugier dans la casbah": ẩn náu, tìm nơi trú ẩn trong thành.
- Les habitants se sont réfugiés dans la casbah pendant le conflit. (Cư dân đã ẩn náu trong thành trong suốt cuộc xung đột.)
Biến thể và từ gần giống
- Kasbah (n): Cách viết khác của cùng một từ, cũng có nghĩa là thành, cung điện ở Bắc Phi.
- Médina (n): Khu phố cổ, thường nằm gần hoặc bao quanh một casbah, đặc trưng của các thành phố Bắc Phi.
Từ đồng nghĩa
- Citadelle (n): thành trì, pháo đài (nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạn ở Bắc Phi).
- Forteresse (n): pháo đài, đồn lũy.
Các cụm từ liên quan
- Les ruelles de la casbah: những con hẻm trong khu thành.
- Il est facile de se perdre dans les ruelles de la casbah. (Rất dễ bị lạc trong những con hẻm của khu thành.)
Thành ngữ liên quan
- Être comme une casbah: ồn ào, nhộn nhịp như một khu chợ (ám chỉ sự náo nhiệt).
- Avec tous ces enfants, la maison est comme une casbah ! (Với tất cả lũ trẻ con, ngôi nhà ồn ào như một khu chợ!)
danh từ giống cái
- thành, cung điện (của nhà vua ở Bắc Phi)