cascatelle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Thác nhỏ: Một dòng nước nhỏ chảy từ trên cao xuống, thường có kích thước khiêm tốn hơn một thác nước lớn. Từ này thường được dùng trong văn học hoặc ngôn ngữ trang trọng để miêu tả một cảnh đẹp thiên nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Nous avons découvert une jolie cascatelle cachée dans la forêt. (Chúng tôi đã phát hiện một thác nước nhỏ xinh đẹp ẩn mình trong khu rừng.)
- Le bruit apaisant de la cascatelle emplissait le vallon. (Âm thanh êm dịu của dòng thác nhỏ tràn ngập thung lũng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn học, cascatelle thường được dùng để tạo hình ảnh thơ mộng, gợi cảm giác thanh bình, trong trẻo.
- Le poète compare les cheveux de la jeune fille à une cascatelle d'or. (Nhà thơ so sánh mái tóc của cô gái với một dòng thác nhỏ bằng vàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Cascade (danh từ giống cái): Thác nước (nói chung, có thể lớn hoặc nhỏ).
- Les chutes du Niagara sont une cascade célèbre. (Thác Niagara là một thác nước nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Chute d'eau (danh từ giống cái): Thác nước (từ thông dụng hơn).
- Ruisseau tombant (danh từ giống đực): Dòng suối đổ xuống.
danh từ giống cái
- (văn học) thác nhỏ