case study

case study

A researcher presents a case study on a successful community project.

Định nghĩa

Danh từ:
- Nghiên cứu điển hình: "case study" một phương pháp nghiên cứu chuyên sâu, tập trung vào một cá nhân, một nhóm người, một sự kiện hoặc một tổ chức cụ thể. Mục đích phân tích chi tiết các yếu tố xã hội, tâm lý, y tế hoặc kinh doanh để hiểu nguyên nhân kết quả, thường nhằm rút ra bài học hoặc giải pháp cho các trường hợp tương tự.
- dụ trong kinh doanh: "case study" cũng chỉ một nghiên cứu cẩn thận về một đơn vị xã hội (như một công ty hoặc bộ phận trong công ty), nhằm xác định các yếu tố dẫn đến thành công hoặc thất bại của .

dụ sử dụng
  • (Giáo sư đã sử dụng một nghiên cứu điển hình về một doanh nghiệp nhỏ để giải thích các chiến lược tiếp thị.)
  • (Trong tâm lý học, một nghiên cứu điển hình về một bệnh nhân mất trí nhớ đã cung cấp những hiểu biết quý giá.)
  • (Nghiên cứu điển hình này phân tích cách một trường học cải thiện phương pháp giảng dạy của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to conduct a case study": thực hiện một nghiên cứu điển hình.
    • The company hired a researcher to conduct a case study on customer behavior. (Công ty đã thuê một nhà nghiên cứu để thực hiện một nghiên cứu điển hình về hành vi khách hàng.)
  • "a case study approach": phương pháp tiếp cận nghiên cứu điển hình.
    • The case study approach is useful for exploring complex issues in depth. (Phương pháp tiếp cận nghiên cứu điển hình rất hữu ích để khám phá các vấn đề phức tạp một cách chuyên sâu.)
  • "to serve as a case study": đóng vai trò như một nghiên cứu điển hình.
    • The city's urban planning project serves as a case study for other developing regions. (Dự án quy hoạch đô thị của thành phố này đóng vai trò như một nghiên cứu điển hình cho các khu vực đang phát triển khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Case study (danh từ): dạng số ít.
  • Case studies (danh từ số nhiều): các nghiên cứu điển hình.
  • Case-study (tính từ): thuộc về nghiên cứu điển hình (thường dùng trong cụm như "case-study method" – phương pháp nghiên cứu điển hình).
Từ đồng nghĩa
  • Nghiên cứu tình huống: một thuật ngữ thay thế, nhấn mạnh vào việc phân tích một tình huống cụ thể.
  • Phân tích chuyên sâu: mô tả hành động nghiên cứu chi tiết, nhưng không chỉ giới hạn trong một đối tượng duy nhất.
  • Điển hình nghiên cứu: dùng trong ngữ cảnh học thuật, nhấn mạnh tính đại diện của trường hợp được chọn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs cụ thể: "case study" một danh từ ghép, không phải động từ, nên không phrasal verbs đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • "a textbook case study": một nghiên cứu điển hình mẫu mực, điển hình đến mức có thể dùng làm dụ trong sách giáo khoa.
    • The company's failure was a textbook case study of poor management. (Sự thất bại của công ty một nghiên cứu điển hình mẫu mực về quản lý kém.)
  • "to make a case study of something": biến một điều đó thành đối tượng nghiên cứu điển hình.
    • The journalist made a case study of the village to highlight poverty issues. (Nhà báo đã biến ngôi làng thành một nghiên cứu điển hình để làm nổi bật các vấn đề nghèo đói.)

Từ gần giống