case-harden

/'keis,hɑ:dn/
ngoại động từ
  1. làm cứng bề mặt (vật ); (kỹ thuật) làm (sắt) thấm cacbon
  2. (nghĩa bóng) làm cho chai ra

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "case-harden"

case-harden
A blacksmith case-hardens a piece of iron in his forge.