case-hardened

Học thuật
Thân thiện
case-hardened

The judge remained case-hardened despite the defendant's emotional plea.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Người) bị chai sạn về cảm xúc; lão luyện, từng trải, dày dạn: Dùng để mô tả một người đã trải qua nhiều khó khăn, thử thách đến mức trở nên ít bị ảnh hưởng bởi cảm xúc hoặc khó bị lay chuyển.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The case-hardened detective showed no emotion at the gruesome crime scene. (Viên thám tử dày dạn kinh nghiệm không biểu lộ chút cảm xúc nào trước hiện trường vụ án kinh hoàng.)
    • After years of working in the refugee camps, she became case-hardened to stories of suffering. (Sau nhiều năm làm việccác trại tị nạn, ấy đã trở nên chai sạn trước những câu chuyện đau khổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a case-hardened attitude": một thái độ dày dạn, chai .
    • He developed a case-hardened attitude after decades in the competitive business world. (Ông ấy đã hình thành một thái độ dày dạn sau nhiều thập kỷ trong thế giới kinh doanh đầy cạnh tranh.)
Biến thể từ gần giống
  • Harden (động từ): làm cho cứng lại, làm cho chai .
    • The experience hardened his heart. (Trải nghiệm đó đã làm trái tim anh ta chai sạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Hardened: chai , dày dạn.
  • Inured: quen dần, trở nên chai (với khó khăn).
  • Callous: chai , vô cảm.
  • Seasoned: dày dạn kinh nghiệm, lão luyện.
Từ trái nghĩa
  • Sensitive: nhạy cảm, dễ xúc động.
  • Tender-hearted: trái tim mềm yếu, hiền lành.
  • Naive: ngây thơ, non nớt.
case-hardened

The judge remained case-hardened despite the defendant's emotional plea.

Adjective
  1. (người) bị chai sạn về cảm xúc; lão luyện, từng trải, dày dạn

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự