case-record
/'keis,rekɔ:d/ Cách viết khác : (case_history) /keis'histəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hồ sơ bệnh án: Tài liệu ghi chép đầy đủ và có hệ thống về thông tin cá nhân, tiền sử bệnh, quá trình khám, chẩn đoán, điều trị và theo dõi một bệnh nhân cụ thể.
- Lý lịch bệnh án: Bản ghi chép toàn bộ lịch sử liên quan đến một vụ việc hoặc một đối tượng cụ thể cần nghiên cứu, thường dùng trong y tế, tâm lý, hoặc công tác xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor reviewed the patient's case-record before the consultation. (Bác sĩ đã xem xét hồ sơ bệnh án của bệnh nhân trước buổi tư vấn.)
- A detailed case-record is essential for psychological research. (Một lý lịch bệnh án chi tiết là rất cần thiết cho nghiên cứu tâm lý học.)
- The social worker updated the child's case-record after the home visit. (Nhân viên xã hội đã cập nhật hồ sơ vụ việc của đứa trẻ sau chuyến thăm nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To compile a case-record": Biên soạn, lập một hồ sơ bệnh án/lý lịch vụ việc.
- It took weeks to compile a complete case-record for the complex medical study. (Phải mất nhiều tuần để biên soạn một hồ sơ bệnh án hoàn chỉnh cho nghiên cứu y khoa phức tạp đó.)
- "To be part of the case-record": Trở thành một phần của hồ sơ.
- The lab results will be part of the official case-record. (Kết quả xét nghiệm sẽ trở thành một phần của hồ sơ bệnh án chính thức.)
Biến thể và từ gần giống
- Case history (n): Lịch sử bệnh án, lý lịch bệnh. (Đây là cách viết khác hoặc từ đồng nghĩa rất gần với "case-record").
- The psychiatrist took a long case history from the new patient. (Bác sĩ tâm thần đã ghi chép một lý lịch bệnh án dài từ bệnh nhân mới.)
- Medical record (n): Hồ sơ y tế (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm nhiều hồ sơ của nhiều lần khám).
- Patient file (n): Hồ sơ bệnh nhân.
Từ đồng nghĩa
- Medical history: Tiền sử bệnh, lịch sử y khoa.
- Clinical record: Hồ sơ lâm sàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "case-record").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "case-record").
danh từ
- (y học) lịch sử bệnh
- lý lịch (để nghiên cứu...)