casemater
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Xây hầm phòng thủ (cho một địa điểm): Hành động xây dựng hoặc trang bị các công sự kiên cố, thường là hầm hoặc boong-ke, để bảo vệ một khu vực khỏi các cuộc tấn công.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- L'armée a décidé de casemater la colline pour en faire un point de défense imprenable. (Quân đội quyết định xây hầm phòng thủ cho ngọn đồi để biến nó thành một điểm phòng thủ bất khả xâm phạm.)
- Au XIXe siècle, on casematait souvent les ports pour les protéger des bombardements navals. (Vào thế kỷ XIX, người ta thường xây hầm phòng thủ cho các cảng để bảo vệ chúng khỏi các cuộc pháo kích từ biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Casemater une position": Củng cố, gia cố một vị trí quân sự bằng các công sự kiên cố.
- Les soldats ont passé des mois à casemater leur position avancée. (Những người lính đã dành nhiều tháng để củng cố vị trí tiền tiêu của họ bằng hầm phòng thủ.)
Biến thể và từ liên quan
- Casematé, casematée (tính từ): Được xây hầm phòng thủ, được bảo vệ bằng công sự kiên cố.
- Une batterie casematée. (Một khẩu đội pháo được bảo vệ trong hầm.)
- Casemate (danh từ từ gốc): Hầm phòng thủ, boong-ke.
- Les casemates du fort sont encore visibles aujourd'hui. (Những hầm phòng thủ của pháo đài vẫn còn có thể nhìn thấy ngày nay.)
Từ đồng nghĩa
- Fortifier: Củng cố, làm cho kiên cố (nghĩa rộng hơn).
- Bunkeriser: Xây dựng boong-ke (từ hiện đại hơn, thường dùng cho bê tông cốt thép).
Lưu ý sử dụng
- Từ "casemater" ngày nay được coi là từ cũ và chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn bản lịch sử, quân sự hoặc khi mô tả các công trình phòng thủ cổ. Trong ngữ cảnh hiện đại, các từ như "fortifier" hoặc "bunkeriser" có thể phổ biến hơn.
ngoại động từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) xây hầm phòng thủ (cho một địa điểm)