casernement

Học thuật
Thân thiện
casernement

Les soldats organisent le casernement dans la nouvelle base.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự đóng trại: Hành động hoặc quá trình bố trí, sắp xếp binh lính vào nơitập trung trong doanh trại.
    • Nhà cửa (trong) doanh trại: Chỉ toàn bộ các công trình kiến trúc, nhà ở cơ sở vật chất bên trong một khu doanh trại quân sự.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le casernement des troupes a été ordonné par le général. (Việc đóng trại của quân đội đã được vị tướng ra lệnh.)
    • Le vieux casernement a été rénové pour accueillir les nouveaux soldats. (Khu nhà cửa trong doanh trại đã được cải tạo để đón tiếp các binh sĩ mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Casernement militaire": doanh trại quân sự, khu nhà ở quân đội.
    • Le casernement militaire est situé à la périphérie de la ville. (Khu doanh trại quân sự nằmngoại ô thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Caserne (danh từ giống cái): doanh trại, trại lính.

    • Les soldats retournent à la caserne le soir. (Các binh sĩ trở về doanh trại vào buổi tối.)
  • Caserner (động từ): đóng quân trong doanh trại.

    • Il est interdit de caserner des troupes dans cette zone. (Việc đóng quân trong doanh trạikhu vực này bị cấm.)
Từ đồng nghĩa
  • Cantonnement (danh từ giống đực): sự đóng quân, nơi đóng quân.
  • Quartier militaire (danh từ giống đực): khu vực quân sự, doanh trại.
casernement

Les soldats organisent le casernement dans la nouvelle base.

danh từ giống đực
  1. sự đóng trại
  2. nhà cửa (trong) doanh trại

Từ có nhắc đến "casernement"